| số nhiều | stupidities |
This is a case of stupidity, not dishonesty.
Đây là một trường hợp của sự ngu ngốc, chứ không phải sự thiếu trung thực.
Conceit is associated with stupidity and ignorance.
Kiêu ngạo gắn liền với sự ngu ngốc và thiếu hiểu biết.
Their stupidity bottlenecked all freedom of expression.
Sự ngu ngốc của họ đã tạo ra nút thắt cổ chai cho tất cả các biểu đạt tự do.
sheer stupidity; sheer happiness.
sự ngu ngốc tuyệt đối; hạnh phúc tuyệt đối.
It's the height of stupidity to go out to sea in this bad weather.
Thật là ngu ngốc khi đi ra khơi trong thời tiết xấu như thế này.
What he is doing is utter stupidity!
Những gì anh ta đang làm thật sự ngu ngốc!
Her answer showed the most incredible stupidity.
Câu trả lời của cô ấy cho thấy sự ngu ngốc đáng kinh ngạc nhất.
It is time someone pointed out to Tom the stupidity of his behavior.
Đã đến lúc ai đó chỉ ra cho Tom sự ngu ngốc trong hành vi của anh ta.
gazed into her eyes. Tostare is to gaze fixedly; the word can indicate curiosity, boldness, insolence, or stupidity:
Cô ấy nhìn sâu vào mắt anh. Tostare có nghĩa là nhìn chằm chằm; từ này có thể cho thấy sự tò mò, sự táo bạo, sự thiếu lễ phép hoặc sự ngu ngốc:
Tim left two windows wide open when he went on holiday. His stupidity beggars belief!
Tim để hai cửa sổ mở toang khi anh ấy đi nghỉ. Sự ngu ngốc của anh ấy khiến người ta không thể tin được!
This is a case of stupidity, not dishonesty.
Đây là một trường hợp của sự ngu ngốc, chứ không phải sự thiếu trung thực.
Conceit is associated with stupidity and ignorance.
Kiêu ngạo gắn liền với sự ngu ngốc và thiếu hiểu biết.
Their stupidity bottlenecked all freedom of expression.
Sự ngu ngốc của họ đã tạo ra nút thắt cổ chai cho tất cả các biểu đạt tự do.
sheer stupidity; sheer happiness.
sự ngu ngốc tuyệt đối; hạnh phúc tuyệt đối.
It's the height of stupidity to go out to sea in this bad weather.
Thật là ngu ngốc khi đi ra khơi trong thời tiết xấu như thế này.
What he is doing is utter stupidity!
Những gì anh ta đang làm thật sự ngu ngốc!
Her answer showed the most incredible stupidity.
Câu trả lời của cô ấy cho thấy sự ngu ngốc đáng kinh ngạc nhất.
It is time someone pointed out to Tom the stupidity of his behavior.
Đã đến lúc ai đó chỉ ra cho Tom sự ngu ngốc trong hành vi của anh ta.
gazed into her eyes. Tostare is to gaze fixedly; the word can indicate curiosity, boldness, insolence, or stupidity:
Cô ấy nhìn sâu vào mắt anh. Tostare có nghĩa là nhìn chằm chằm; từ này có thể cho thấy sự tò mò, sự táo bạo, sự thiếu lễ phép hoặc sự ngu ngốc:
Tim left two windows wide open when he went on holiday. His stupidity beggars belief!
Tim để hai cửa sổ mở toang khi anh ấy đi nghỉ. Sự ngu ngốc của anh ấy khiến người ta không thể tin được!
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay