heavy duty zippers
đầu khóa kéo chịu lực
metal zippers
khóa kéo kim loại
plastic zippers
khóa kéo nhựa
invisible zippers
khóa kéo ẩn
waterproof zippers
khóa kéo chống thấm nước
colorful zippers
khóa kéo nhiều màu
long zippers
khóa kéo dài
short zippers
khóa kéo ngắn
reversible zippers
khóa kéo có thể đảo ngược
decorative zippers
khóa kéo trang trí
these zippers are very durable and long-lasting.
Những chiếc khóa kéo này rất bền và có độ bền cao.
she prefers zippers over buttons for her jackets.
Cô ấy thích khóa kéo hơn là nút áo cho áo khoác của mình.
make sure the zippers are closed before washing.
Hãy chắc chắn rằng các khóa kéo đã được đóng lại trước khi giặt.
he has a collection of vintage zippers from the 1960s.
Anh ấy có một bộ sưu tập các khóa kéo cổ điển từ những năm 1960.
these zippers come in various colors and sizes.
Những chiếc khóa kéo này có nhiều màu sắc và kích cỡ khác nhau.
she fixed the broken zippers on her backpack.
Cô ấy đã sửa các khóa kéo bị hỏng trên ba lô của mình.
some jackets feature waterproof zippers for extra protection.
Một số áo khoác có khóa kéo chống thấm nước để tăng thêm sự bảo vệ.
he struggled to pull the stuck zippers on his pants.
Anh ấy gặp khó khăn khi kéo các khóa kéo bị kẹt trên quần của mình.
many designers use decorative zippers in their fashion collections.
Nhiều nhà thiết kế sử dụng các khóa kéo trang trí trong bộ sưu tập thời trang của họ.
the zippers on this jacket are made from high-quality materials.
Các khóa kéo trên chiếc áo khoác này được làm từ vật liệu chất lượng cao.
heavy duty zippers
đầu khóa kéo chịu lực
metal zippers
khóa kéo kim loại
plastic zippers
khóa kéo nhựa
invisible zippers
khóa kéo ẩn
waterproof zippers
khóa kéo chống thấm nước
colorful zippers
khóa kéo nhiều màu
long zippers
khóa kéo dài
short zippers
khóa kéo ngắn
reversible zippers
khóa kéo có thể đảo ngược
decorative zippers
khóa kéo trang trí
these zippers are very durable and long-lasting.
Những chiếc khóa kéo này rất bền và có độ bền cao.
she prefers zippers over buttons for her jackets.
Cô ấy thích khóa kéo hơn là nút áo cho áo khoác của mình.
make sure the zippers are closed before washing.
Hãy chắc chắn rằng các khóa kéo đã được đóng lại trước khi giặt.
he has a collection of vintage zippers from the 1960s.
Anh ấy có một bộ sưu tập các khóa kéo cổ điển từ những năm 1960.
these zippers come in various colors and sizes.
Những chiếc khóa kéo này có nhiều màu sắc và kích cỡ khác nhau.
she fixed the broken zippers on her backpack.
Cô ấy đã sửa các khóa kéo bị hỏng trên ba lô của mình.
some jackets feature waterproof zippers for extra protection.
Một số áo khoác có khóa kéo chống thấm nước để tăng thêm sự bảo vệ.
he struggled to pull the stuck zippers on his pants.
Anh ấy gặp khó khăn khi kéo các khóa kéo bị kẹt trên quần của mình.
many designers use decorative zippers in their fashion collections.
Nhiều nhà thiết kế sử dụng các khóa kéo trang trí trong bộ sưu tập thời trang của họ.
the zippers on this jacket are made from high-quality materials.
Các khóa kéo trên chiếc áo khoác này được làm từ vật liệu chất lượng cao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay