zippers

[Mỹ]/ˈzɪpəz/
[Anh]/ˈzɪpərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. kéo khóa lại
n. các dụng cụ dùng để đóng quần áo hoặc túi; những người sử dụng khóa kéo; túi có khóa kéo; các cuộc tuần tra lúc chạng vạng hoặc lúc bình minh

Cụm từ & Cách kết hợp

heavy duty zippers

đầu khóa kéo chịu lực

metal zippers

khóa kéo kim loại

plastic zippers

khóa kéo nhựa

invisible zippers

khóa kéo ẩn

waterproof zippers

khóa kéo chống thấm nước

colorful zippers

khóa kéo nhiều màu

long zippers

khóa kéo dài

short zippers

khóa kéo ngắn

reversible zippers

khóa kéo có thể đảo ngược

decorative zippers

khóa kéo trang trí

Câu ví dụ

these zippers are very durable and long-lasting.

Những chiếc khóa kéo này rất bền và có độ bền cao.

she prefers zippers over buttons for her jackets.

Cô ấy thích khóa kéo hơn là nút áo cho áo khoác của mình.

make sure the zippers are closed before washing.

Hãy chắc chắn rằng các khóa kéo đã được đóng lại trước khi giặt.

he has a collection of vintage zippers from the 1960s.

Anh ấy có một bộ sưu tập các khóa kéo cổ điển từ những năm 1960.

these zippers come in various colors and sizes.

Những chiếc khóa kéo này có nhiều màu sắc và kích cỡ khác nhau.

she fixed the broken zippers on her backpack.

Cô ấy đã sửa các khóa kéo bị hỏng trên ba lô của mình.

some jackets feature waterproof zippers for extra protection.

Một số áo khoác có khóa kéo chống thấm nước để tăng thêm sự bảo vệ.

he struggled to pull the stuck zippers on his pants.

Anh ấy gặp khó khăn khi kéo các khóa kéo bị kẹt trên quần của mình.

many designers use decorative zippers in their fashion collections.

Nhiều nhà thiết kế sử dụng các khóa kéo trang trí trong bộ sưu tập thời trang của họ.

the zippers on this jacket are made from high-quality materials.

Các khóa kéo trên chiếc áo khoác này được làm từ vật liệu chất lượng cao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay