openings

[Mỹ]/[ˈəʊpənɪŋz]/
[Anh]/[ˈoʊpənɪŋz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một khoảng trống hoặc khoảng cách trong cái gì đó; Các công việc hoặc vị trí mới có sẵn; Sự khởi đầu của một điều gì đó; Các buổi biểu diễn hoặc chương trình.
v. Tạo ra hoặc cung cấp các cơ hội.

Cụm từ & Cách kết hợp

new openings

Vietnamese_translation

job openings

Vietnamese_translation

opening hours

Vietnamese_translation

opening scene

Vietnamese_translation

opening remarks

Vietnamese_translation

opening night

Vietnamese_translation

opening up

Vietnamese_translation

opening line

Vietnamese_translation

opening ceremony

Vietnamese_translation

opening statement

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the restaurant had several openings for experienced chefs.

Nhà hàng có một số vị trí mở cho các đầu bếp có kinh nghiệm.

we're exploring new market openings to expand our business.

Chúng tôi đang khám phá các cơ hội thị trường mới để mở rộng doanh nghiệp của mình.

the gallery announced several exciting exhibition openings.

Galerie đã công bố một số buổi ra mắt triển lãm thú vị.

there's an opening in the team for a skilled data analyst.

Có một vị trí mở trong nhóm cho một chuyên gia phân tích dữ liệu lành nghề.

the play's opening night was a resounding success.

Đêm ra mắt vở kịch là một thành công vang dội.

the conference schedule included several keynote openings.

Lịch hội nghị bao gồm một số buổi ra mắt chủ chốt.

the company is seeking openings for graduate trainees.

Công ty đang tìm kiếm các vị trí mở cho học viên mới ra trường.

the new store had a grand opening last saturday.

Cửa hàng mới đã có một buổi khai trương lớn vào thứ bảy vừa rồi.

the film began with a dramatic opening sequence.

Bộ phim bắt đầu với một đoạn mở đầu kịch tính.

the job fair offered many career openings for students.

Ngày hội việc làm cung cấp nhiều cơ hội nghề nghiệp cho sinh viên.

the concert featured a surprise guest opening act.

Buổi hòa nhạc có sự góp mặt của một màn trình diễn mở đầu khách mời bất ngờ.

the project's opening phase involved extensive research.

Giai đoạn mở đầu của dự án bao gồm nghiên cứu chuyên sâu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay