100-year plan
kế hoạch 100 năm
100-year old
100 năm tuổi
100-year legacy
di sản 100 năm
a 100-year war
một cuộc chiến 100 năm
100-year anniversary
kỷ niệm 100 năm
100-year tree
cây 100 năm tuổi
100-year study
nghiên cứu 100 năm
100-year old house
ngôi nhà 100 năm tuổi
100-year span
khoảng thời gian 100 năm
100-year project
dự án 100 năm
the 100-year flood is a rare but devastating event.
Lũ lụt 100 năm là một sự kiện hiếm gặp nhưng tàn khốc.
this oak tree is a magnificent 100-year-old specimen.
Cây sồi này là một mẫu vật tuyệt đẹp 100 năm tuổi.
he dedicated his life to a 100-year project of preserving history.
Ông dành cả cuộc đời cho một dự án kéo dài 100 năm để bảo tồn lịch sử.
the company celebrated its 100-year anniversary with a gala.
Công ty đã tổ chức kỷ niệm 100 năm thành lập với một buổi dạ tiệc gala.
they are investing in a 100-year plan for sustainable energy.
Họ đang đầu tư vào một kế hoạch 100 năm cho năng lượng bền vững.
the museum houses artifacts from a 100-year period.
Bảo tàng trưng bày các hiện vật từ một giai đoạn kéo dài 100 năm.
it's a 100-year problem requiring long-term solutions.
Đây là một vấn đề kéo dài 100 năm đòi hỏi các giải pháp dài hạn.
the study examined data spanning a 100-year timeframe.
Nghiên cứu đã xem xét dữ liệu trải dài trong một khoảng thời gian 100 năm.
the family has a 100-year tradition of making pottery.
Gia đình có một truyền thống 100 năm về làm đồ gốm.
the 100-year war had a profound impact on the region.
Cuộc chiến 100 năm đã có tác động sâu sắc đến khu vực.
they are researching the effects of a 100-year climate trend.
Họ đang nghiên cứu về tác động của một xu hướng khí hậu kéo dài 100 năm.
100-year plan
kế hoạch 100 năm
100-year old
100 năm tuổi
100-year legacy
di sản 100 năm
a 100-year war
một cuộc chiến 100 năm
100-year anniversary
kỷ niệm 100 năm
100-year tree
cây 100 năm tuổi
100-year study
nghiên cứu 100 năm
100-year old house
ngôi nhà 100 năm tuổi
100-year span
khoảng thời gian 100 năm
100-year project
dự án 100 năm
the 100-year flood is a rare but devastating event.
Lũ lụt 100 năm là một sự kiện hiếm gặp nhưng tàn khốc.
this oak tree is a magnificent 100-year-old specimen.
Cây sồi này là một mẫu vật tuyệt đẹp 100 năm tuổi.
he dedicated his life to a 100-year project of preserving history.
Ông dành cả cuộc đời cho một dự án kéo dài 100 năm để bảo tồn lịch sử.
the company celebrated its 100-year anniversary with a gala.
Công ty đã tổ chức kỷ niệm 100 năm thành lập với một buổi dạ tiệc gala.
they are investing in a 100-year plan for sustainable energy.
Họ đang đầu tư vào một kế hoạch 100 năm cho năng lượng bền vững.
the museum houses artifacts from a 100-year period.
Bảo tàng trưng bày các hiện vật từ một giai đoạn kéo dài 100 năm.
it's a 100-year problem requiring long-term solutions.
Đây là một vấn đề kéo dài 100 năm đòi hỏi các giải pháp dài hạn.
the study examined data spanning a 100-year timeframe.
Nghiên cứu đã xem xét dữ liệu trải dài trong một khoảng thời gian 100 năm.
the family has a 100-year tradition of making pottery.
Gia đình có một truyền thống 100 năm về làm đồ gốm.
the 100-year war had a profound impact on the region.
Cuộc chiến 100 năm đã có tác động sâu sắc đến khu vực.
they are researching the effects of a 100-year climate trend.
Họ đang nghiên cứu về tác động của một xu hướng khí hậu kéo dài 100 năm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay