armageddon

[Mỹ]/ˌa:mə'gedn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trận chiến cuối cùng giữa cái thiện và cái ác như đã được tiên tri trong Kinh Thánh.

Cụm từ & Cách kết hợp

fear of armageddon

sợ ngày tận thế

preparing for armageddon

chuẩn bị cho ngày tận thế

armageddon scenario

kịch bản ngày tận thế

avoiding armageddon

tránh ngày tận thế

living through armageddon

sống sót qua ngày tận thế

Câu ví dụ

The movie depicted a post-apocalyptic world after Armageddon.

Bộ phim mô tả một thế giới hậu tận thế sau ngày Diệt Thần.

Many people fear the idea of an Armageddon scenario.

Nhiều người sợ hãi ý tưởng về một kịch bản ngày Diệt Thần.

The novel explored themes of survival in the face of Armageddon.

Cuốn tiểu thuyết khám phá các chủ đề về sự sống sót trước ngày Diệt Thần.

Scientists study potential global catastrophes like Armageddon.

Các nhà khoa học nghiên cứu các thảm họa toàn cầu tiềm ẩn như ngày Diệt Thần.

The cult believed they were preparing for Armageddon.

Tín đồ tin rằng họ đang chuẩn bị cho ngày Diệt Thần.

The prophet predicted that Armageddon was near.

Nhà tiên tri dự đoán rằng ngày Diệt Thần đang đến gần.

The video game featured a storyline centered around Armageddon.

Trò chơi điện tử có một cốt truyện xoay quanh ngày Diệt Thần.

Many religions have their own interpretations of Armageddon.

Nhiều tôn giáo có cách giải thích khác nhau về ngày Diệt Thần.

The documentary explored different theories about Armageddon.

Nhật ký tài liệu khám phá những lý thuyết khác nhau về ngày Diệt Thần.

Some people believe that current events are signs of Armageddon.

Một số người tin rằng các sự kiện hiện tại là dấu hiệu của ngày Diệt Thần.

many people fear the concept of armageddon.

Nhiều người sợ hãi khái niệm về ngày Diệt Thần.

in movies, armageddon often represents the end of the world.

Trong phim, ngày Diệt Thần thường đại diện cho sự kết thúc của thế giới.

scientists study various scenarios that could lead to armageddon.

Các nhà khoa học nghiên cứu các kịch bản khác nhau có thể dẫn đến ngày Diệt Thần.

the idea of armageddon has inspired countless books and films.

Ý tưởng về ngày Diệt Thần đã truyền cảm hứng cho vô số sách và phim.

some believe that climate change could trigger an armageddon.

Một số người tin rằng biến đổi khí hậu có thể gây ra ngày Diệt Thần.

armageddon is often depicted as a battle between good and evil.

Ngày Diệt Thần thường được mô tả là một cuộc chiến giữa thiện và ác.

people prepare for armageddon in different ways.

Mọi người chuẩn bị cho ngày Diệt Thần theo những cách khác nhau.

armageddon can also symbolize a major transformation or change.

Ngày Diệt Thần cũng có thể tượng trưng cho một sự biến đổi hoặc thay đổi lớn.

religious texts often mention prophecies about armageddon.

Các văn bản tôn giáo thường đề cập đến những lời tiên tri về ngày Diệt Thần.

the term armageddon has become synonymous with disaster.

Thuật ngữ ngày Diệt Thần đã trở thành đồng nghĩa với thảm họa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay