| số nhiều | doomsdays |
the day of doom (=doomsday)
ngày tận thế (=doomsday)
we'll be here till doomsday if you go blethering on.
Chúng tôi sẽ ở đây cho đến ngày tận thế nếu bạn cứ thao thao bất tuyệt.
The Doomsday Clock is a symbolic clockface that the Bulletin has maintained since 1947 at its headquarters on the campus of the University of Chicago.
Đồng hồ Doomsday là một mặt đồng hồ tượng trưng mà Bản tin đã duy trì từ năm 1947 tại trụ sở của nó trên khuôn viên trường Đại học Chicago.
Lensman. E.E. "Doc" Smith. Classic space opera with pure-as-Boy-Scout heros and unrelentingly evil bad guys fighting for control of planet-squishing "doomsday devices."
Lensman. E.E. "Doc" Smith. Kinh điển về opera không gian với những anh hùng thuần khiết như các thành viên đội Hướng dẫn Thanh niên và những kẻ xấu độc ác không ngừng nghỉ chiến đấu để kiểm soát các "thiết bị ngày tận thế" nghiền nát hành tinh.
the day of doom (=doomsday)
ngày tận thế (=doomsday)
we'll be here till doomsday if you go blethering on.
Chúng tôi sẽ ở đây cho đến ngày tận thế nếu bạn cứ thao thao bất tuyệt.
The Doomsday Clock is a symbolic clockface that the Bulletin has maintained since 1947 at its headquarters on the campus of the University of Chicago.
Đồng hồ Doomsday là một mặt đồng hồ tượng trưng mà Bản tin đã duy trì từ năm 1947 tại trụ sở của nó trên khuôn viên trường Đại học Chicago.
Lensman. E.E. "Doc" Smith. Classic space opera with pure-as-Boy-Scout heros and unrelentingly evil bad guys fighting for control of planet-squishing "doomsday devices."
Lensman. E.E. "Doc" Smith. Kinh điển về opera không gian với những anh hùng thuần khiết như các thành viên đội Hướng dẫn Thanh niên và những kẻ xấu độc ác không ngừng nghỉ chiến đấu để kiểm soát các "thiết bị ngày tận thế" nghiền nát hành tinh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay