| số nhiều | bowsers |
bowser truck
xe bồn
fuel bowser
xe bồn xăng
water bowser
xe bồn nước
bowser tank
thùng bồn
refuel bowser
xe bồn bơm xăng
bowser hose
ống bồn
bowser pump
máy bơm bồn
bowsers nearby
các xe bồn gần đây
bowser leaked
xe bồn rò rỉ
bowser leaking
xe bồn đang rò rỉ
he challenged his little brother to a round of bowser in mario tennis.
Anh ấy đã thách thức em trai mình chơi một ván với Bowser trong Mario Tennis.
bowser is the final boss in many mario games, so i saved my power-ups.
Bowser là boss cuối cùng trong nhiều trò chơi Mario, vì vậy tôi đã tiết kiệm các vật phẩm tăng sức mạnh của mình.
my kid dressed up as bowser for halloween, complete with a spiky shell.
Con tôi đã hóa trang thành Bowser cho Halloween, kèm theo một lớp vỏ nhọn.
we unlocked bowser after finishing the story mode and beating the last level.
Chúng tôi mở khóa Bowser sau khi hoàn thành chế độ câu chuyện và đánh bại cấp độ cuối cùng.
bowser’s theme music kicked in, and everyone knew the fight was coming.
Bài nhạc chủ đề của Bowser vang lên, và mọi người đều biết trận chiến sắp bắt đầu.
i chose bowser as my main because his heavy hits suit my playstyle.
Tôi chọn Bowser làm nhân vật chính của mình vì những cú đánh mạnh mẽ của anh phù hợp với phong cách chơi của tôi.
the trailer revealed bowser in a new form, and the crowd went wild.
Trailer tiết lộ Bowser ở một dạng mới, và khán giả đã điên cuồng.
she beat bowser on the first try, even without using any cheats.
Cô ấy đánh bại Bowser lần đầu tiên, ngay cả khi không sử dụng bất kỳ mẹo nào.
bowser’s castle was packed with traps, so we moved slowly and watched the floor.
Ngục của Bowser đầy rẫy những cái bẫy, vì vậy chúng tôi di chuyển chậm và chú ý đến sàn.
they added bowser to the roster, which instantly changed the tournament meta.
Họ đã thêm Bowser vào danh sách, điều này lập tức thay đổi meta của giải đấu.
i pulled a bowser figure from a blind box and put it on my desk.
Tôi rút một con búp bê Bowser từ hộp bí ẩn và đặt nó lên bàn làm việc của mình.
in co-op, one player distracted bowser while the other grabbed the key.
Trong chế độ hợp tác, một người chơi làm phân tâm Bowser trong khi người kia lấy chìa khóa.
bowser truck
xe bồn
fuel bowser
xe bồn xăng
water bowser
xe bồn nước
bowser tank
thùng bồn
refuel bowser
xe bồn bơm xăng
bowser hose
ống bồn
bowser pump
máy bơm bồn
bowsers nearby
các xe bồn gần đây
bowser leaked
xe bồn rò rỉ
bowser leaking
xe bồn đang rò rỉ
he challenged his little brother to a round of bowser in mario tennis.
Anh ấy đã thách thức em trai mình chơi một ván với Bowser trong Mario Tennis.
bowser is the final boss in many mario games, so i saved my power-ups.
Bowser là boss cuối cùng trong nhiều trò chơi Mario, vì vậy tôi đã tiết kiệm các vật phẩm tăng sức mạnh của mình.
my kid dressed up as bowser for halloween, complete with a spiky shell.
Con tôi đã hóa trang thành Bowser cho Halloween, kèm theo một lớp vỏ nhọn.
we unlocked bowser after finishing the story mode and beating the last level.
Chúng tôi mở khóa Bowser sau khi hoàn thành chế độ câu chuyện và đánh bại cấp độ cuối cùng.
bowser’s theme music kicked in, and everyone knew the fight was coming.
Bài nhạc chủ đề của Bowser vang lên, và mọi người đều biết trận chiến sắp bắt đầu.
i chose bowser as my main because his heavy hits suit my playstyle.
Tôi chọn Bowser làm nhân vật chính của mình vì những cú đánh mạnh mẽ của anh phù hợp với phong cách chơi của tôi.
the trailer revealed bowser in a new form, and the crowd went wild.
Trailer tiết lộ Bowser ở một dạng mới, và khán giả đã điên cuồng.
she beat bowser on the first try, even without using any cheats.
Cô ấy đánh bại Bowser lần đầu tiên, ngay cả khi không sử dụng bất kỳ mẹo nào.
bowser’s castle was packed with traps, so we moved slowly and watched the floor.
Ngục của Bowser đầy rẫy những cái bẫy, vì vậy chúng tôi di chuyển chậm và chú ý đến sàn.
they added bowser to the roster, which instantly changed the tournament meta.
Họ đã thêm Bowser vào danh sách, điều này lập tức thay đổi meta của giải đấu.
i pulled a bowser figure from a blind box and put it on my desk.
Tôi rút một con búp bê Bowser từ hộp bí ẩn và đặt nó lên bàn làm việc của mình.
in co-op, one player distracted bowser while the other grabbed the key.
Trong chế độ hợp tác, một người chơi làm phân tâm Bowser trong khi người kia lấy chìa khóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay