danube

[Mỹ]/ˈdænju:b/
[Anh]/ˈdænjub/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một con sông ở Nam Âu, sông Danube.

Cụm từ & Cách kết hợp

the Danube River

sông Danube

danube river

Sông Danube

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay