| số nhiều | eucharists |
partake in the eucharist
tham gia vào bữa tiệc thánh
prepare for the eucharist
chuẩn bị cho bữa tiệc thánh
reflect on the eucharist
suy ngẫm về bữa tiệc thánh
meditate on the eucharist
thiền định về bữa tiệc thánh
share in the eucharist
chia sẻ trong bữa tiệc thánh
partake in the eucharist
tham gia vào bữa tiệc thánh
prepare for the eucharist
chuẩn bị cho bữa tiệc thánh
reflect on the eucharist
suy ngẫm về bữa tiệc thánh
meditate on the eucharist
thiền định về bữa tiệc thánh
share in the eucharist
chia sẻ trong bữa tiệc thánh
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay