norse

[Mỹ]/nɔ:s/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến con người, ngôn ngữ hoặc văn hóa của Na Uy
n. một người từ Na Uy; ngôn ngữ của Na Uy.
Word Forms
số nhiềunorses

Cụm từ & Cách kết hợp

Norse mythology

thần thoại Bắc Âu

Norse gods

các vị thần Bắc Âu

Norse culture

văn hóa Bắc Âu

old norse

tiếng Bắc Âu cổ

Câu ví dụ

Norse mythology is filled with fascinating stories of gods and giants.

Thần thoại Bắc Âu chứa đầy những câu chuyện hấp dẫn về các vị thần và người khổng lồ.

Many people are intrigued by the tales of Norse warriors and their bravery.

Nhiều người bị thu hút bởi những câu chuyện về các chiến binh người Bắc và lòng dũng cảm của họ.

The Norse language is known for its unique runes and characters.

Ngôn ngữ Norse nổi tiếng với những chữ runic và ký tự độc đáo của nó.

Vikings were skilled Norse seafarers who explored new lands.

Những người Viking là những người đi biển Norse lành nghề đã khám phá những vùng đất mới.

The Norsemen were known for their exceptional shipbuilding skills.

Những người Norse nổi tiếng với kỹ năng đóng tàu vượt trội của họ.

Norse sagas are epic tales of adventure and heroism.

Những câu chuyện Norse là những câu chuyện sử thi về phiêu lưu và anh hùng chủ nghĩa.

The Norse gods like Odin and Thor are well-known figures in mythology.

Các vị thần Norse như Odin và Thor là những nhân vật nổi tiếng trong thần thoại.

Modern interpretations of Norse culture often include elements of Viking traditions.

Những diễn giải hiện đại về văn hóa Norse thường bao gồm các yếu tố của truyền thống Viking.

Norse folklore is rich with tales of mystical creatures and magical beings.

Truyền thuyết Norse phong phú với những câu chuyện về những sinh vật huyền bí và những sinh vật ma thuật.

The Norse pantheon consists of various deities with unique powers and domains.

Hệ thống thần Norse bao gồm nhiều vị thần với những sức mạnh và lĩnh vực độc đáo.

Ví dụ thực tế

The Marvel universe goes even further, directly appropriating chunks of Greco-Roman and Norse mythology.

Vũ trụ Marvel đi xa hơn nữa, trực tiếp vay mượn các phần của thần thoại Hy Lạp-La Mã và Bắc Âu.

Nguồn: The Economist (Summary)

Icelandic, a North Germanic language derived from Old Norse.

Tiếng Iceland, một ngôn ngữ North Germanic có nguồn gốc từ tiếng Norse cổ.

Nguồn: Travel around the world

Valkyrie is named after supernatural females in Norse mythology.

Valkyrie được đặt tên theo những phụ nữ siêu nhiên trong thần thoại Norse.

Nguồn: This month VOA Special English

Orkney, which has three clusters of its own, looks Norse.

Orkney, với ba cụm của riêng mình, trông giống như Norse.

Nguồn: The Economist (Summary)

" In Norse mythology, what are the most known gods? "

", Trong thần thoại Norse, những vị thần nổi tiếng nhất là ai?"

Nguồn: Connection Magazine

Awkward is a mix of Old Norse and old English.

Awkward là sự pha trộn của tiếng Norse cổ và tiếng Anh cổ.

Nguồn: The Evolution of English Vocabulary

Let's start off with some of the strong goddesses in the Norse pantheon.

Hãy bắt đầu với một số nữ thần mạnh mẽ trong hệ thống thần Norse.

Nguồn: Encyclopedia of World History

So far we have only taken a brief glimpse at the world of Norse mythology.

Cho đến nay, chúng ta chỉ mới thoáng nhìn về thế giới của thần thoại Norse.

Nguồn: Sophie's World (Original Version)

Thor is probably one of the most popular gods in old Norse mythology.

Thor có lẽ là một trong những vị thần phổ biến nhất trong thần thoại Norse cổ.

Nguồn: Connection Magazine

The situation where Thanos melts Eitri's hands, there's nothing similar in the old Norse mythology.

Tình huống mà Thanos làm tan chảy tay của Eitri, không có gì tương tự trong thần thoại Norse cổ.

Nguồn: Connection Magazine

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay