orthodoxy

[Mỹ]/'ɔːθədɒksɪ/
[Anh]/'ɔrθədɑksi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. niềm tin hoặc thực hành được chấp nhận; niềm tin và thực hành phổ biến.
Word Forms
số nhiềuorthodoxies

Câu ví dụ

to adhere to financial orthodoxy

tuân thủ nguyên tắc tài chính đúng đắn.

Orthodoxy is my doxy; heterodoxy is another man's doxy.

Chính thống là tín điều của tôi; dị giáo là tín điều của người khác.

Hyman, Gavin. The Predicament of Postmodern Theology: Radical Orthodoxy or Nihilist Textualism? Louisville, Ky.: Westminster John Knox Press, 2001, 176pp.

Hyman, Gavin. Cuộc khủng hoảng của thần học hậu hiện đại: Chính thống giáo triệt căn hay chủ nghĩa văn bản hư vô? Louisville, Ky.: Nhà xuất bản Westminster John Knox, 2001, 176 trang.

He adhered strictly to the orthodoxy of his religion.

Anh ta tuân thủ nghiêm ngặt chính thống của tôn giáo của mình.

The new leader challenged the orthodoxy of the organization.

Nhà lãnh đạo mới đã thách thức sự chính thống của tổ chức.

The professor's teachings were based on the orthodoxy of the field.

Bài học của giáo sư dựa trên sự chính thống của lĩnh vực đó.

The political party's orthodoxy was questioned by its members.

Sự chính thống của đảng chính trị đã bị các thành viên đặt câu hỏi.

She was a staunch supporter of the orthodoxy in education.

Cô ấy là một người ủng hộ mạnh mẽ sự chính thống trong giáo dục.

The orthodoxy of the company's policies was being challenged by employees.

Sự chính thống của các chính sách của công ty đang bị thách thức bởi nhân viên.

The orthodoxy of traditional medicine is being questioned by modern practitioners.

Sự chính thống của y học truyền thống đang bị đặt câu hỏi bởi các chuyên gia hiện đại.

The artist's work challenged the orthodoxy of classical art.

Tác phẩm của nghệ sĩ đã thách thức sự chính thống của nghệ thuật cổ điển.

There is a growing movement to break away from the orthodoxy of mainstream politics.

Có một phong trào ngày càng tăng lên để thoát khỏi sự chính thống của chính trị chủ đạo.

The orthodoxy of the scientific community is constantly evolving with new discoveries.

Sự chính thống của cộng đồng khoa học liên tục phát triển cùng với những khám phá mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay