new orthodoxies
những khuôn mẫu mới
traditional orthodoxies
những khuôn mẫu truyền thống
challenging orthodoxies
những khuôn mẫu bị thách thức
cultural orthodoxies
những khuôn mẫu văn hóa
religious orthodoxies
những khuôn mẫu tôn giáo
political orthodoxies
những khuôn mẫu chính trị
scientific orthodoxies
những khuôn mẫu khoa học
economic orthodoxies
những khuôn mẫu kinh tế
modern orthodoxies
những khuôn mẫu hiện đại
outdated orthodoxies
những khuôn mẫu lỗi thời
many people challenge the orthodoxies of traditional education.
nhiều người thách thức những khuôn mẫu của giáo dục truyền thống.
in science, questioning orthodoxies can lead to breakthroughs.
trong khoa học, việc đặt câu hỏi cho những khuôn mẫu có thể dẫn đến những đột phá.
political orthodoxies often shape public opinion.
những khuôn mẫu chính trị thường định hình dư luận.
artists frequently rebel against cultural orthodoxies.
các nghệ sĩ thường xuyên nổi loạn chống lại những khuôn mẫu văn hóa.
religious orthodoxies can sometimes stifle personal beliefs.
đôi khi, những khuôn mẫu tôn giáo có thể kìm hãm niềm tin cá nhân.
the author critiques the orthodoxies of modern capitalism.
tác giả phê bình những khuôn mẫu của chủ nghĩa tư bản hiện đại.
in philosophy, new ideas often emerge by challenging orthodoxies.
trong triết học, những ý tưởng mới thường xuất hiện bằng cách thách thức những khuôn mẫu.
he was known for his ability to question established orthodoxies.
anh ta nổi tiếng với khả năng đặt câu hỏi cho những khuôn mẫu đã được thiết lập.
orthodoxies can create barriers to innovation in technology.
những khuôn mẫu có thể tạo ra rào cản cho sự đổi mới trong công nghệ.
she believes that breaking free from orthodoxies is essential for growth.
cô ấy tin rằng việc thoát khỏi những khuôn mẫu là điều cần thiết cho sự phát triển.
new orthodoxies
những khuôn mẫu mới
traditional orthodoxies
những khuôn mẫu truyền thống
challenging orthodoxies
những khuôn mẫu bị thách thức
cultural orthodoxies
những khuôn mẫu văn hóa
religious orthodoxies
những khuôn mẫu tôn giáo
political orthodoxies
những khuôn mẫu chính trị
scientific orthodoxies
những khuôn mẫu khoa học
economic orthodoxies
những khuôn mẫu kinh tế
modern orthodoxies
những khuôn mẫu hiện đại
outdated orthodoxies
những khuôn mẫu lỗi thời
many people challenge the orthodoxies of traditional education.
nhiều người thách thức những khuôn mẫu của giáo dục truyền thống.
in science, questioning orthodoxies can lead to breakthroughs.
trong khoa học, việc đặt câu hỏi cho những khuôn mẫu có thể dẫn đến những đột phá.
political orthodoxies often shape public opinion.
những khuôn mẫu chính trị thường định hình dư luận.
artists frequently rebel against cultural orthodoxies.
các nghệ sĩ thường xuyên nổi loạn chống lại những khuôn mẫu văn hóa.
religious orthodoxies can sometimes stifle personal beliefs.
đôi khi, những khuôn mẫu tôn giáo có thể kìm hãm niềm tin cá nhân.
the author critiques the orthodoxies of modern capitalism.
tác giả phê bình những khuôn mẫu của chủ nghĩa tư bản hiện đại.
in philosophy, new ideas often emerge by challenging orthodoxies.
trong triết học, những ý tưởng mới thường xuất hiện bằng cách thách thức những khuôn mẫu.
he was known for his ability to question established orthodoxies.
anh ta nổi tiếng với khả năng đặt câu hỏi cho những khuôn mẫu đã được thiết lập.
orthodoxies can create barriers to innovation in technology.
những khuôn mẫu có thể tạo ra rào cản cho sự đổi mới trong công nghệ.
she believes that breaking free from orthodoxies is essential for growth.
cô ấy tin rằng việc thoát khỏi những khuôn mẫu là điều cần thiết cho sự phát triển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay