| số nhiều | silks |
silk fabric
vải lụa
silk dress
váy lụa
silkworm
người nuôi sâu tơ
silk pillowcase
gối đầu bằng lụa
silk scarf
khăn lụa
silk production
sản xuất tơ
silky smooth
mượt mà như lụa
silk industry
ngành công nghiệp lụa
silk road
con đường tơ lụa
silk screen
lưới in lụa
raw silk
lụa tơ sống
real silk
lụa thật
silk ribbon
ruy băng lụa
silk screen printing
in lụa
spun silk
lụa tơ
silk thread
dây tơ lụa
pure silk
lụa tinh khiết
tussah silk
lụa tơ tằm
mulberry silk
lụa dâu tằm
silk yarn
sợi lụa
silk protein
protein tơ
spider silk
tơ nhện
silk screening
in lụa
silk spinning
dệt lụa
artificial silk
lụa nhân tạo
silk flower
hoa lụa
silk goods
hàng hóa lụa
Silk is on the advance.
Lụa đang trên đà phát triển.
silk with a paisley figure.
Lụa có họa tiết paisley.
a silk ball gown.
váy dạ hội lụa.
a paisley silk tie.
Một chiếc cravat lụa paisley.
a snoot silk shirt.
Một chiếc áo sơ mi lụa snoot.
Nylon and silk differ.
Nylon và lụa khác nhau.
a beautiful silk gown
một chiếc váy lụa xinh đẹp.
Silk is the speciality of this village.
Lụa là đặc sản của ngôi làng này.
snazzy little silk dresses.
Những chiếc váy lụa nhỏ xinh xắn.
the silk was slightly rough to the touch.
Vải lụa hơi thô khi sờ vào.
a silk conditioning house
một ngôi nhà làm mềm lụa
blue silk shot with gold
Lụa xanh thêu vàng.
distinguish between silk and rayon
phân biệt giữa lụa và rayon
The colour in this silk material will not fade.
Màu trong chất liệu lụa này sẽ không phai.
the Silk Road across Asia to the West.
Con đường tơ lụa xuyên Á sang Tây.
And it's this -- it's spider silk.
Và đây là -- đó là tơ nhện.
Nguồn: TED Talks (Video Version) August 2022 CollectionWithout worms, there is no silk, no sheep, there's no wool.
Không có sâu, sẽ không có tơ, không có cừu, sẽ không có len.
Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual SelectionSome pieces of silk were left plain.
Một số mảnh tơ được để nguyên.
Nguồn: The Economist - TechnologyThe principle of extracting raw silk hasn't changed since it's discovered.
Nguyên tắc chiết xuất tơ thô chưa thay đổi kể từ khi nó được phát hiện.
Nguồn: Beautiful ChinaLeaves and silk together are stronger than silk alone.
Lá cây và tơ cùng nhau mạnh hơn tơ đơn lẻ.
Nguồn: American Elementary School English 5I shall bring you dark-green watered silk for a frock to match the bonnet.
Tôi sẽ mang cho bạn loại tơ đước màu xanh đậm để may một chiếc váy phù hợp với chiếc mũ.
Nguồn: Gone with the WindSilk shirts slip off the brass.
Áo sơ mi lụa trượt khỏi đồng.
Nguồn: Modern Family - Season 07The first lady handed over the vanilla silk, off-the-shoulder gown during a ceremony in Washington.
Đệ nhất phu nhân đã trao chiếc váy lụa màu vani, không có vai trong một buổi lễ tại Washington.
Nguồn: AP Listening October 2017 CollectionGood afternoon, I've off to Walden to buy some silk for Lady Braybrooke's new hat.
Chào buổi chiều, tôi sẽ đến Walden để mua một ít tơ cho chiếc mũ mới của Lady Braybrooke.
Nguồn: Victoria KitchenWe need to produce more textiles, especially silk and cotton.
Chúng ta cần sản xuất nhiều vải dệt hơn, đặc biệt là tơ và bông.
Nguồn: Liu Yi's breakthrough of 5000 English vocabulary words.silk fabric
vải lụa
silk dress
váy lụa
silkworm
người nuôi sâu tơ
silk pillowcase
gối đầu bằng lụa
silk scarf
khăn lụa
silk production
sản xuất tơ
silky smooth
mượt mà như lụa
silk industry
ngành công nghiệp lụa
silk road
con đường tơ lụa
silk screen
lưới in lụa
raw silk
lụa tơ sống
real silk
lụa thật
silk ribbon
ruy băng lụa
silk screen printing
in lụa
spun silk
lụa tơ
silk thread
dây tơ lụa
pure silk
lụa tinh khiết
tussah silk
lụa tơ tằm
mulberry silk
lụa dâu tằm
silk yarn
sợi lụa
silk protein
protein tơ
spider silk
tơ nhện
silk screening
in lụa
silk spinning
dệt lụa
artificial silk
lụa nhân tạo
silk flower
hoa lụa
silk goods
hàng hóa lụa
Silk is on the advance.
Lụa đang trên đà phát triển.
silk with a paisley figure.
Lụa có họa tiết paisley.
a silk ball gown.
váy dạ hội lụa.
a paisley silk tie.
Một chiếc cravat lụa paisley.
a snoot silk shirt.
Một chiếc áo sơ mi lụa snoot.
Nylon and silk differ.
Nylon và lụa khác nhau.
a beautiful silk gown
một chiếc váy lụa xinh đẹp.
Silk is the speciality of this village.
Lụa là đặc sản của ngôi làng này.
snazzy little silk dresses.
Những chiếc váy lụa nhỏ xinh xắn.
the silk was slightly rough to the touch.
Vải lụa hơi thô khi sờ vào.
a silk conditioning house
một ngôi nhà làm mềm lụa
blue silk shot with gold
Lụa xanh thêu vàng.
distinguish between silk and rayon
phân biệt giữa lụa và rayon
The colour in this silk material will not fade.
Màu trong chất liệu lụa này sẽ không phai.
the Silk Road across Asia to the West.
Con đường tơ lụa xuyên Á sang Tây.
And it's this -- it's spider silk.
Và đây là -- đó là tơ nhện.
Nguồn: TED Talks (Video Version) August 2022 CollectionWithout worms, there is no silk, no sheep, there's no wool.
Không có sâu, sẽ không có tơ, không có cừu, sẽ không có len.
Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual SelectionSome pieces of silk were left plain.
Một số mảnh tơ được để nguyên.
Nguồn: The Economist - TechnologyThe principle of extracting raw silk hasn't changed since it's discovered.
Nguyên tắc chiết xuất tơ thô chưa thay đổi kể từ khi nó được phát hiện.
Nguồn: Beautiful ChinaLeaves and silk together are stronger than silk alone.
Lá cây và tơ cùng nhau mạnh hơn tơ đơn lẻ.
Nguồn: American Elementary School English 5I shall bring you dark-green watered silk for a frock to match the bonnet.
Tôi sẽ mang cho bạn loại tơ đước màu xanh đậm để may một chiếc váy phù hợp với chiếc mũ.
Nguồn: Gone with the WindSilk shirts slip off the brass.
Áo sơ mi lụa trượt khỏi đồng.
Nguồn: Modern Family - Season 07The first lady handed over the vanilla silk, off-the-shoulder gown during a ceremony in Washington.
Đệ nhất phu nhân đã trao chiếc váy lụa màu vani, không có vai trong một buổi lễ tại Washington.
Nguồn: AP Listening October 2017 CollectionGood afternoon, I've off to Walden to buy some silk for Lady Braybrooke's new hat.
Chào buổi chiều, tôi sẽ đến Walden để mua một ít tơ cho chiếc mũ mới của Lady Braybrooke.
Nguồn: Victoria KitchenWe need to produce more textiles, especially silk and cotton.
Chúng ta cần sản xuất nhiều vải dệt hơn, đặc biệt là tơ và bông.
Nguồn: Liu Yi's breakthrough of 5000 English vocabulary words.Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay