spirituality

[Mỹ]/ˌspɪrɪtjʊ'ælətɪ/
[Anh]/ˌspɪrɪtʃu'æləti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tâm linh
Word Forms
số nhiềuspiritualities

Câu ví dụ

she began blathering on about spirituality and life after death.

Cô ấy bắt đầu nói lan man về tâm linh và cuộc sống sau cái chết.

if spirituality is properly political, the converse is also true: politics is properly spiritual.

nếu tinh thần là chính trị đúng đắn, thì điều ngược lại cũng đúng: chính trị là tinh thần đúng đắn.

?So long as he is spared to us, gladly shall we sit at his feet to learn from him the sublime precepts of purity, unworldliness, spirituality, and inebriation in the love of God.

Miễn là ông ấy vẫn còn sống với chúng tôi, chúng tôi sẽ sẵn sàng ngồi dưới chân ông để học hỏi từ ông những nguyên tắc cao cả về sự tinh khiết, thế tục, tinh thần và say mê trong tình yêu của Chúa.

Many people turn to spirituality for guidance and comfort.

Nhiều người tìm đến tâm linh để được hướng dẫn và an ủi.

Meditation is a common practice in spirituality to achieve inner peace.

Thiền định là một phương pháp phổ biến trong tâm linh để đạt được sự bình yên nội tâm.

Exploring different religions can deepen one's spirituality.

Khám phá các tôn giáo khác nhau có thể làm sâu sắc hơn sự tâm linh của một người.

Yoga is often associated with spirituality and mindfulness practices.

Yoga thường gắn liền với tâm linh và các phương pháp thực hành chánh niệm.

Prayer is a way for many to connect with their spirituality.

Cầu nguyện là một cách để nhiều người kết nối với tâm linh của họ.

Nature has a profound impact on one's spirituality.

Thiên nhiên có tác động sâu sắc đến sự tâm linh của một người.

Spirituality can provide a sense of purpose and meaning in life.

Tâm linh có thể mang lại cảm giác về mục đích và ý nghĩa trong cuộc sống.

Mindfulness is an important aspect of spirituality.

Chánh niệm là một khía cạnh quan trọng của tâm linh.

Spirituality often involves seeking a connection with a higher power or divine being.

Tâm linh thường liên quan đến việc tìm kiếm sự kết nối với một thế lực cao cả hoặc đấng thiêng liêng.

People may explore spirituality through practices such as meditation, prayer, or rituals.

Con người có thể khám phá tâm linh thông qua các phương pháp như thiền định, cầu nguyện hoặc nghi lễ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay