titanic

[Mỹ]/taɪˈtænɪk/
[Anh]/taɪˈtænɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. khổng lồ
n. [Hóa học] titan tứ hóa trị

Câu ví dụ

the Titanic's maiden voyage.

hành trình ra mắt lần đầu của Titanic.

a survivor from the Titanic

một người sống sót từ vụ chìm Titanic.

a titanic tower of garbage.

một tòa tháp rác thải khổng lồ.

a series of titanic explosions.

một loạt các vụ nổ khổng lồ.

titanic creatures of the deep.

những sinh vật khổng lồ trong lòng đại dương.

the earth buckled under the titanic stress.

mặt đất bị uốn cong dưới sức căng khổng lồ.

The Titanic met her fate by crashing into a huge iceberg.

Titanic đã gặp số phận của mình khi đâm vào một tảng băng lớn.

'Titanic' is regarded as his best film so far.

‘Titanic’ được coi là bộ phim hay nhất của ông cho đến nay.

Ví dụ thực tế

A titanic abyss shrouded in terrible winds.

Một vực thẳm khổng lồ bị bao phủ bởi những cơn gió kinh hoàng.

Nguồn: Listening Digest

The politician tried to reduce the titanic deficit.

Nhà chính trị đã cố gắng giảm thâm hụt khổng lồ.

Nguồn: IELTS Vocabulary: Category Recognition

Titanic longhorn, one of the biggest insects in the world.

Sừng dài Titanic, một trong những loài côn trùng lớn nhất thế giới.

Nguồn: Insect Kingdom Season 2 (Original Soundtrack Version)

Titanic is also an example of a drama.

Titanic cũng là một ví dụ về một vở kịch.

Nguồn: Oxford University: IELTS Foreign Teacher Course

The anti-fouling paint on the titanic is still working.

Sơn chống mốc trên tàu Titanic vẫn còn hiệu quả.

Nguồn: The Secrets of the Titanic

Titanic. Yeah, no. No, it's not.

Titanic. Ờ, không. Không, nó không phải.

Nguồn: American English dialogue

That's where the titanic was supposed to mourn to.

Đó là nơi mà Titanic lẽ ra phải bày tỏ lòng tiếc thương.

Nguồn: VOA Standard English_Americas

Titanic wreckage, Dead Sea Scrolls, Hope Diamond or Terra Cotta Warriors.

Những mảnh vỡ của Titanic, Cuộn sách Biển Chết, Kim cương Hy vọng hoặc Chiến binh Terra Cotta.

Nguồn: CNN 10 Student English Compilation August 2019

The titanic waves flooded the Dutch coastline, killing almost 2,000 people.

Những đợt sóng khổng lồ đã tràn vào bờ biển Hà Lan, giết chết gần 2.000 người.

Nguồn: Bilingual Edition of TED-Ed Selected Speeches

But denuclearization will take a titanic feat of patience and trust-building.

Nhưng phi hạt nhân hóa sẽ đòi hỏi một thành tựu khổng lồ về sự kiên nhẫn và xây dựng lòng tin.

Nguồn: Time

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay