venice

[Mỹ]/'venis/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Thành phố cảng Ý, Venice.

Câu ví dụ

Venice is known for its picturesque canals and gondola rides.

Venice nổi tiếng với những kênh đào đẹp như tranh vẽ và những chuyến đi trên thuyền gondola.

Many tourists visit Venice to see the famous St. Mark's Square.

Nhiều khách du lịch đến thăm Venice để chiêm ngưỡng quảng trường St. Mark nổi tiếng.

Venice is a popular destination for romantic getaways.

Venice là một điểm đến phổ biến cho những chuyến đi lãng mạn.

The architecture in Venice is stunning, with beautiful buildings lining the canals.

Kiến trúc ở Venice thật tuyệt vời, với những tòa nhà đẹp như tranh vẽ san sát hai bên kênh.

Venice is often called the "City of Water" due to its unique canal system.

Venice thường được gọi là "Thành phố của Nước" vì hệ thống kênh đào độc đáo của nó.

Venice is a UNESCO World Heritage Site, recognized for its cultural and historical significance.

Venice là Di sản Thế giới được UNESCO công nhận về ý nghĩa văn hóa và lịch sử của nó.

Venice Carnival is a famous annual festival known for its elaborate masks and costumes.

Carnival Venice là một lễ hội hàng năm nổi tiếng được biết đến với những chiếc mặt nạ và trang phục lộng lẫy.

Venice has a rich culinary tradition, with dishes like risotto and seafood being popular choices.

Venice có một truyền thống ẩm thực phong phú, với những món ăn như risotto và hải sản là những lựa chọn phổ biến.

Venice's economy relies heavily on tourism, with millions of visitors flocking to the city each year.

Nền kinh tế của Venice phụ thuộc nhiều vào du lịch, với hàng triệu du khách đổ về thành phố mỗi năm.

Venice has inspired many artists and writers with its unique beauty and charm.

Venice đã truyền cảm hứng cho nhiều nghệ sĩ và nhà văn với vẻ đẹp và sự quyến rũ độc đáo của nó.

Ví dụ thực tế

Zhouzhuang is considered the Asian Venice and is a point of interest in China.

Zhouzhuang được xem là Venice của châu Á và là một điểm đến hấp dẫn ở Trung Quốc.

Nguồn: Celebrating a Century of Glory

Venice could suffer more catastrophic floods before then.

Venice có thể phải đối mặt với những trận lụt thảm khốc hơn trước khi điều đó xảy ra.

Nguồn: VOA Standard English_ Technology

And thank you, Venice International Film Festival.

Xin cảm ơn Liên hoan phim quốc tế Venice.

Nguồn: Celebrity Speech Compilation

The citizens of Venice, in Italy, tried.

Người dân Venice, ở Ý, đã cố gắng.

Nguồn: Global Slow English

Veronese sets his version in aristocratic Venice.

Veronese đặt bối cảnh phiên bản của mình ở Venice quý tộc.

Nguồn: The Economist - Arts

Venice is our lady; we will protect her.

Venice là niềm tự hào của chúng tôi; chúng tôi sẽ bảo vệ cô.

Nguồn: CNN 10 Student English February 2023 Compilation

But Venice, Florida is definitely one of them.

Nhưng Venice, Florida chắc chắn là một trong số đó.

Nguồn: CNN 10 Student English April 2022 Collection

Venice. I have great interests in the boats.

Venice. Tôi rất quan tâm đến những chiếc thuyền.

Nguồn: Conversation for Traveling Abroad: Sightseeing Edition

In the past, Venice was an important port.

Trong quá khứ, Venice là một cảng quan trọng.

Nguồn: New Standard High School English Compulsory Volume 3 by Foreign Language Teaching and Research Press

Venice is more than just a beach, however.

Tuy nhiên, Venice là hơn cả một bãi biển.

Nguồn: Vacation Travel City Guide: North America Edition

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay