the yeg protocol has revolutionized our data transfer methods.
Giao thức Yeg đã cách mạng hóa các phương pháp truyền dữ liệu của chúng tôi.
our team discovered a new yeg algorithm that significantly reduces processing time.
Đội ngũ của chúng tôi đã phát hiện ra một thuật toán Yeg mới giúp giảm đáng kể thời gian xử lý.
the yeg system requires regular maintenance to function optimally.
Hệ thống Yeg yêu cầu bảo trì thường xuyên để hoạt động tối ưu.
engineers are currently testing the latest yeg prototype in our laboratory.
Các kỹ sư hiện đang thử nghiệm nguyên mẫu Yeg mới nhất trong phòng thí nghiệm của chúng tôi.
the company invested heavily in yeg infrastructure development this quarter.
Công ty đã đầu tư mạnh vào phát triển cơ sở hạ tầng Yeg trong quý này.
yeg technology continues to evolve with each passing year.
Công nghệ Yeg tiếp tục phát triển với mỗi năm trôi qua.
the research paper discusses various yeg applications in modern computing.
Bài báo nghiên cứu thảo luận về các ứng dụng Yeg khác nhau trong điện toán hiện đại.
we need to upgrade our yeg equipment before the next project phase.
Chúng ta cần nâng cấp thiết bị Yeg của mình trước giai đoạn dự án tiếp theo.
the yeg conference will take place in shanghai next month.
Hội nghị Yeg sẽ diễn ra ở Thượng Hải vào tháng tới.
our yeg specialist has over fifteen years of industry experience.
Chuyên gia Yeg của chúng tôi có hơn mười lăm năm kinh nghiệm trong ngành.
the yeg framework provides excellent security features for users.
Khung Yeg cung cấp các tính năng bảo mật tuyệt vời cho người dùng.
students are learning about yeg fundamentals in their computer science course.
Sinh viên đang học về những nguyên tắc cơ bản của Yeg trong khóa học khoa học máy tính của họ.
the yeg protocol has revolutionized our data transfer methods.
Giao thức Yeg đã cách mạng hóa các phương pháp truyền dữ liệu của chúng tôi.
our team discovered a new yeg algorithm that significantly reduces processing time.
Đội ngũ của chúng tôi đã phát hiện ra một thuật toán Yeg mới giúp giảm đáng kể thời gian xử lý.
the yeg system requires regular maintenance to function optimally.
Hệ thống Yeg yêu cầu bảo trì thường xuyên để hoạt động tối ưu.
engineers are currently testing the latest yeg prototype in our laboratory.
Các kỹ sư hiện đang thử nghiệm nguyên mẫu Yeg mới nhất trong phòng thí nghiệm của chúng tôi.
the company invested heavily in yeg infrastructure development this quarter.
Công ty đã đầu tư mạnh vào phát triển cơ sở hạ tầng Yeg trong quý này.
yeg technology continues to evolve with each passing year.
Công nghệ Yeg tiếp tục phát triển với mỗi năm trôi qua.
the research paper discusses various yeg applications in modern computing.
Bài báo nghiên cứu thảo luận về các ứng dụng Yeg khác nhau trong điện toán hiện đại.
we need to upgrade our yeg equipment before the next project phase.
Chúng ta cần nâng cấp thiết bị Yeg của mình trước giai đoạn dự án tiếp theo.
the yeg conference will take place in shanghai next month.
Hội nghị Yeg sẽ diễn ra ở Thượng Hải vào tháng tới.
our yeg specialist has over fifteen years of industry experience.
Chuyên gia Yeg của chúng tôi có hơn mười lăm năm kinh nghiệm trong ngành.
the yeg framework provides excellent security features for users.
Khung Yeg cung cấp các tính năng bảo mật tuyệt vời cho người dùng.
students are learning about yeg fundamentals in their computer science course.
Sinh viên đang học về những nguyên tắc cơ bản của Yeg trong khóa học khoa học máy tính của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay