abattoirs

[Mỹ]/ˌæbɑːˈtɔɪərz/
[Anh]/ˌæbəˈtoʊr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.các tòa nhà nơi động vật bị giết mổ để lấy thịt; những nơi động vật bị giết mổ để lấy thịt; đấu trường cho các trận đấu động vật, đặc biệt là đấu bò.

Câu ví dụ

the abattoirs are located on the outskirts of town.

các nhà máy mổ thịt nằm ở ngoại ô thị trấn.

the stench from the abattoirs was overpowering.

mùi hôi từ các nhà máy mổ thịt quá nồng nặc.

strict regulations govern the operation of abattoirs.

các quy định nghiêm ngặt điều chỉnh hoạt động của các nhà máy mổ thịt.

the abattoir was a busy place, with workers rushing around.

nhà máy mổ thịt là một nơi bận rộn, với những người công nhân chạy xung quanh.

he worked in the abattoir for many years before retiring.

ông làm việc tại nhà máy mổ thịt trong nhiều năm trước khi nghỉ hưu.

the abattoirs play a vital role in the food supply chain.

các nhà máy mổ thịt đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng thực phẩm.

the inspection of abattoirs is crucial for public health.

việc kiểm tra các nhà máy mổ thịt là rất quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng.

modern abattoirs are designed to be efficient and hygienic.

các nhà máy mổ thịt hiện đại được thiết kế để hiệu quả và vệ sinh.

the government is investing in new abattoir infrastructure.

chính phủ đang đầu tư vào cơ sở hạ tầng nhà máy mổ thịt mới.

animal welfare concerns are increasingly being addressed in abattoirs.

các vấn đề về phúc lợi động vật ngày càng được quan tâm tại các nhà máy mổ thịt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay