slaughterhouse

[Mỹ]/'slɔːtəhaʊs/
[Anh]/ˈslɔtɚˌhaʊs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nơi giết mổ gia súc.
Word Forms
số nhiềuslaughterhouses

Câu ví dụ

the putrid smell from the slaughterhouse

mùi hôi thối từ lò mổ

One tipster told the tech blog Boing Boing that he was “told by a friend” that slaughterhouses in Iraq sometimes dump blood in canals.

Một người cung cấp thông tin đã kể với blog công nghệ Boing Boing rằng anh ta “đã được một người bạn cho biết” rằng các nhà máy giết mổ ở Iraq đôi khi đổ máu xuống các kênh rạch.

The smell of blood and death lingered around the slaughterhouse.

Mùi máu và cái chết vẫn còn quanh khu vực nhà máy giết mổ.

The workers at the slaughterhouse wear protective gear to ensure their safety.

Những người công nhân tại nhà máy giết mổ mặc đồ bảo hộ để đảm bảo an toàn của họ.

The animal rights activists protested outside the slaughterhouse.

Những người vận động quyền lợi động vật đã biểu tình bên ngoài nhà máy giết mổ.

The meat from the slaughterhouse is distributed to various markets.

Thịt từ nhà máy giết mổ được phân phối đến nhiều thị trường khác nhau.

The government conducts regular inspections at the slaughterhouse.

Chính phủ tiến hành kiểm tra thường xuyên tại nhà máy giết mổ.

The slaughterhouse was shut down due to violations of health regulations.

Nhà máy giết mổ đã bị đóng cửa do vi phạm các quy định về sức khỏe.

The animal welfare organization rescued several animals from the slaughterhouse.

Tổ chức bảo vệ động vật đã giải cứu nhiều con vật khỏi nhà máy giết mổ.

The documentary shed light on the harsh realities of the slaughterhouse industry.

Nhà tài liệu làm sáng tỏ những thực tế khắc nghiệt của ngành công nghiệp giết mổ.

The slaughterhouse processes hundreds of animals every day.

Nhà máy giết mổ xử lý hàng trăm con vật mỗi ngày.

The local community raised concerns about the environmental impact of the slaughterhouse.

Cộng đồng địa phương bày tỏ lo ngại về tác động môi trường của nhà máy giết mổ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay