| số nhiều | butcheries |
The butcher sharpened his knives before starting the butchery process.
Thợ thịt đã mài dao của mình trước khi bắt đầu quy trình chế biến thịt.
The smell of blood filled the air in the butchery shop.
Mùi máu lan tỏa trong không khí tại cửa hàng thịt.
The butchery industry requires skilled workers to handle meat.
Ngành chế biến thịt đòi hỏi những người thợ lành nghề để xử lý thịt.
The butchery of the pig was done quickly and efficiently.
Quy trình chế biến thịt lợn được thực hiện nhanh chóng và hiệu quả.
The butchery of wild animals is illegal in many countries.
Việc chế biến thịt động vật hoang dã là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia.
The butchery process involves cutting, boning, and packaging meat.
Quy trình chế biến thịt bao gồm việc cắt, tách xương và đóng gói thịt.
The butchery shop offers a variety of cuts of meat to choose from.
Cửa hàng thịt cung cấp nhiều loại thịt khác nhau để lựa chọn.
The butchery business has been passed down through generations in his family.
Nghề làm thịt đã được truyền lại qua nhiều thế hệ trong gia đình anh.
She learned the art of butchery from her grandfather who was a skilled butcher.
Cô ấy đã học được nghệ thuật chế biến thịt từ ông nội của mình, người là một thợ thịt lành nghề.
The butchery of animals for food has been a practice for centuries.
Việc chế biến thịt động vật để làm thực phẩm đã là một truyền thống hàng thế kỷ.
The butcher sharpened his knives before starting the butchery process.
Thợ thịt đã mài dao của mình trước khi bắt đầu quy trình chế biến thịt.
The smell of blood filled the air in the butchery shop.
Mùi máu lan tỏa trong không khí tại cửa hàng thịt.
The butchery industry requires skilled workers to handle meat.
Ngành chế biến thịt đòi hỏi những người thợ lành nghề để xử lý thịt.
The butchery of the pig was done quickly and efficiently.
Quy trình chế biến thịt lợn được thực hiện nhanh chóng và hiệu quả.
The butchery of wild animals is illegal in many countries.
Việc chế biến thịt động vật hoang dã là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia.
The butchery process involves cutting, boning, and packaging meat.
Quy trình chế biến thịt bao gồm việc cắt, tách xương và đóng gói thịt.
The butchery shop offers a variety of cuts of meat to choose from.
Cửa hàng thịt cung cấp nhiều loại thịt khác nhau để lựa chọn.
The butchery business has been passed down through generations in his family.
Nghề làm thịt đã được truyền lại qua nhiều thế hệ trong gia đình anh.
She learned the art of butchery from her grandfather who was a skilled butcher.
Cô ấy đã học được nghệ thuật chế biến thịt từ ông nội của mình, người là một thợ thịt lành nghề.
The butchery of animals for food has been a practice for centuries.
Việc chế biến thịt động vật để làm thực phẩm đã là một truyền thống hàng thế kỷ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay