| số nhiều | abdications |
a craven abdication of his moral duty.
một sự từ bỏ hèn nhát nghĩa vụ đạo đức của ông.
the Abdication imbroglio of 1936.
vụ bê bối Abdication năm 1936.
Abdication is precluded by the lack of a possible successor.
Việc từ bỏ quyền lực bị loại trừ vì thiếu người kế vị tiềm năng.
The officers took over and forced his abdication in 1947.
Các sĩ quan đã tiếp quản và buộc ông phải từ bỏ quyền lực vào năm 1947.
King Edward VIII's abdication of the throne shocked the nation.
Việc từ bỏ ngai vàng của Vua Edward VIII đã gây sốc cho cả quốc gia.
The abdication of responsibility by the manager led to chaos in the office.
Việc từ bỏ trách nhiệm của người quản lý đã dẫn đến sự hỗn loạn trong văn phòng.
The abdication of the CEO left the company in a state of uncertainty.
Việc từ bỏ quyền lực của CEO đã khiến công ty rơi vào tình trạng bất ổn.
The abdication of power by the dictator marked the beginning of a new era.
Việc từ bỏ quyền lực của nhà độc tài đánh dấu sự khởi đầu của một kỷ nguyên mới.
The abdication of parental duties can have a negative impact on children.
Việc từ bỏ trách nhiệm làm cha mẹ có thể có tác động tiêu cực đến trẻ em.
She felt a sense of relief after her abdication of the presidency.
Cô cảm thấy một sự nhẹ nhõm sau khi từ bỏ chức tổng thống của mình.
The abdication of traditional values in modern society is a topic of debate.
Việc từ bỏ các giá trị truyền thống trong xã hội hiện đại là một chủ đề tranh luận.
The abdication of the company's founder was met with mixed reactions from employees.
Việc từ bỏ quyền lực của người sáng lập công ty đã vấp phải những phản ứng trái chiều từ nhân viên.
The abdication of the monarch was seen as a sign of progress towards democracy.
Việc từ bỏ quyền lực của nhà quân chủ được coi là dấu hiệu của sự tiến bộ hướng tới dân chủ.
The abdication of the team captain caused a rift among the players.
Việc từ bỏ quyền lực của đội trưởng đã gây ra rạn nứt giữa các cầu thủ.
a craven abdication of his moral duty.
một sự từ bỏ hèn nhát nghĩa vụ đạo đức của ông.
the Abdication imbroglio of 1936.
vụ bê bối Abdication năm 1936.
Abdication is precluded by the lack of a possible successor.
Việc từ bỏ quyền lực bị loại trừ vì thiếu người kế vị tiềm năng.
The officers took over and forced his abdication in 1947.
Các sĩ quan đã tiếp quản và buộc ông phải từ bỏ quyền lực vào năm 1947.
King Edward VIII's abdication of the throne shocked the nation.
Việc từ bỏ ngai vàng của Vua Edward VIII đã gây sốc cho cả quốc gia.
The abdication of responsibility by the manager led to chaos in the office.
Việc từ bỏ trách nhiệm của người quản lý đã dẫn đến sự hỗn loạn trong văn phòng.
The abdication of the CEO left the company in a state of uncertainty.
Việc từ bỏ quyền lực của CEO đã khiến công ty rơi vào tình trạng bất ổn.
The abdication of power by the dictator marked the beginning of a new era.
Việc từ bỏ quyền lực của nhà độc tài đánh dấu sự khởi đầu của một kỷ nguyên mới.
The abdication of parental duties can have a negative impact on children.
Việc từ bỏ trách nhiệm làm cha mẹ có thể có tác động tiêu cực đến trẻ em.
She felt a sense of relief after her abdication of the presidency.
Cô cảm thấy một sự nhẹ nhõm sau khi từ bỏ chức tổng thống của mình.
The abdication of traditional values in modern society is a topic of debate.
Việc từ bỏ các giá trị truyền thống trong xã hội hiện đại là một chủ đề tranh luận.
The abdication of the company's founder was met with mixed reactions from employees.
Việc từ bỏ quyền lực của người sáng lập công ty đã vấp phải những phản ứng trái chiều từ nhân viên.
The abdication of the monarch was seen as a sign of progress towards democracy.
Việc từ bỏ quyền lực của nhà quân chủ được coi là dấu hiệu của sự tiến bộ hướng tới dân chủ.
The abdication of the team captain caused a rift among the players.
Việc từ bỏ quyền lực của đội trưởng đã gây ra rạn nứt giữa các cầu thủ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay