kidnapped by abductors
được các tay cướp có vũ trang bắt cóc
potential abductors
các đối tượng có thể là tay cướp có vũ trang
stopping abductors
ngăn chặn các tay cướp có vũ trang
pursuing abductors
đuổi theo các tay cướp có vũ trang
identifying abductors
xác định các tay cướp có vũ trang
suspected abductors
các đối tượng bị nghi là tay cướp có vũ trang
catching abductors
bắt các tay cướp có vũ trang
arresting abductors
tống các tay cướp có vũ trang vào tù
searching for abductors
tìm kiếm các tay cướp có vũ trang
unknown abductors
các tay cướp có vũ trang chưa rõ danh tính
police are searching for the abductors of the young child.
Cảnh sát đang tìm kiếm những kẻ bắt cóc trẻ em.
the abductors demanded a large ransom for the journalist's release.
Những kẻ bắt cóc yêu cầu một khoản tiền chuộc lớn để phóng thích nhà báo.
witnesses described the abductors as masked and heavily armed.
Các nhân chứng mô tả những kẻ bắt cóc là đeo mặt nạ và mang theo vũ khí nặng.
the abductors abandoned the vehicle after the kidnapping.
Những kẻ bắt cóc đã bỏ lại phương tiện sau khi thực hiện vụ bắt cóc.
authorities believe the abductors are part of a larger criminal network.
Các cơ quan chức năng cho rằng những kẻ bắt cóc là một phần của mạng lưới tội phạm lớn hơn.
the investigation focused on identifying the abductors and their motives.
Trong cuộc điều tra, trọng tâm là xác định những kẻ bắt cóc và động cơ của họ.
the abductors released the hostages unharmed after negotiations.
Những kẻ bắt cóc đã thả các con tin không bị thương sau các cuộc đàm phán.
the public was shocked by the brazen actions of the abductors.
Công chúng đã sốc trước những hành động liều lĩnh của những kẻ bắt cóc.
dna evidence helped investigators track down the abductors.
Bằng chứng DNA đã giúp các điều tra viên truy tìm những kẻ bắt cóc.
the abductors used a stolen van to carry out the crime.
Những kẻ bắt cóc đã sử dụng một chiếc xe tải bị trộm để thực hiện vụ việc.
the police questioned several suspects who were potential abductors.
Cảnh sát đã thẩm vấn nhiều nghi phạm có thể là những kẻ bắt cóc.
kidnapped by abductors
được các tay cướp có vũ trang bắt cóc
potential abductors
các đối tượng có thể là tay cướp có vũ trang
stopping abductors
ngăn chặn các tay cướp có vũ trang
pursuing abductors
đuổi theo các tay cướp có vũ trang
identifying abductors
xác định các tay cướp có vũ trang
suspected abductors
các đối tượng bị nghi là tay cướp có vũ trang
catching abductors
bắt các tay cướp có vũ trang
arresting abductors
tống các tay cướp có vũ trang vào tù
searching for abductors
tìm kiếm các tay cướp có vũ trang
unknown abductors
các tay cướp có vũ trang chưa rõ danh tính
police are searching for the abductors of the young child.
Cảnh sát đang tìm kiếm những kẻ bắt cóc trẻ em.
the abductors demanded a large ransom for the journalist's release.
Những kẻ bắt cóc yêu cầu một khoản tiền chuộc lớn để phóng thích nhà báo.
witnesses described the abductors as masked and heavily armed.
Các nhân chứng mô tả những kẻ bắt cóc là đeo mặt nạ và mang theo vũ khí nặng.
the abductors abandoned the vehicle after the kidnapping.
Những kẻ bắt cóc đã bỏ lại phương tiện sau khi thực hiện vụ bắt cóc.
authorities believe the abductors are part of a larger criminal network.
Các cơ quan chức năng cho rằng những kẻ bắt cóc là một phần của mạng lưới tội phạm lớn hơn.
the investigation focused on identifying the abductors and their motives.
Trong cuộc điều tra, trọng tâm là xác định những kẻ bắt cóc và động cơ của họ.
the abductors released the hostages unharmed after negotiations.
Những kẻ bắt cóc đã thả các con tin không bị thương sau các cuộc đàm phán.
the public was shocked by the brazen actions of the abductors.
Công chúng đã sốc trước những hành động liều lĩnh của những kẻ bắt cóc.
dna evidence helped investigators track down the abductors.
Bằng chứng DNA đã giúp các điều tra viên truy tìm những kẻ bắt cóc.
the abductors used a stolen van to carry out the crime.
Những kẻ bắt cóc đã sử dụng một chiếc xe tải bị trộm để thực hiện vụ việc.
the police questioned several suspects who were potential abductors.
Cảnh sát đã thẩm vấn nhiều nghi phạm có thể là những kẻ bắt cóc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay