seizers

[Mỹ]/[ˈsiːzəz]/
[Anh]/[ˈsiːzərz]/

Dịch

n. Người nắm giữ một thứ gì đó; người chiếm quyền kiểm soát một thứ gì đó bằng bạo lực; người nắm bắt một cơ hội.

Cụm từ & Cách kết hợp

market seizers

Vietnamese_translation

seizer's rights

Vietnamese_translation

seizers reported

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the company faced numerous seizers of its assets due to the ongoing legal battle.

Doanh nghiệp đối mặt với nhiều trường hợp kê biên tài sản do cuộc tranh chấp pháp lý kéo dài.

police reported several seizers of illegal firearms during the city-wide operation.

Cảnh sát đã báo cáo nhiều trường hợp kê biên súng trái phép trong chiến dịch toàn thành phố.

the government implemented new measures to prevent future seizers of property.

Chính phủ đã triển khai các biện pháp mới nhằm ngăn chặn việc kê biên tài sản trong tương lai.

the sudden seizers caused significant disruption to the supply chain.

Sự kê biên đột ngột đã gây ra sự gián đoạn đáng kể trong chuỗi cung ứng.

he warned about the potential for seizers if the debt wasn't repaid.

Ông cảnh báo về khả năng bị kê biên nếu khoản nợ không được thanh toán.

the court ordered the seizers of the suspect's bank accounts.

Tòa án đã ra lệnh kê biên các tài khoản ngân hàng của nghi phạm.

the investigation revealed a pattern of fraudulent activity leading to seizers.

Điều tra đã tiết lộ một mô hình hoạt động gian lận dẫn đến việc kê biên.

the bank initiated seizers after the borrower failed to make payments.

Ngân hàng đã khởi xướng việc kê biên sau khi người vay không thực hiện các khoản thanh toán.

the legal team worked to prevent the seizers of the family's home.

Đội ngũ pháp lý đã làm việc để ngăn chặn việc kê biên ngôi nhà của gia đình.

the news of the impending seizers sent shockwaves through the community.

Tin tức về việc kê biên sắp xảy ra đã gây chấn động trong cộng đồng.

the company's assets were subject to seizers following the bankruptcy filing.

Tài sản của công ty bị kê biên sau khi nộp đơn phá sản.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay