abertura

[Mỹ]/ˌæbəˈtʊərə/
[Anh]/ˌɑːbəˈtʊrə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một lỗ hoặc khe hở; một khoảng trống hoặc lối đi

Cụm từ & Cách kết hợp

the abertura

lễ khai mạc

abertura night

đêm khai mạc

abertura ceremony

lễ nghi khai mạc

abertura performance

trình diễn khai mạc

abertura show

chương trình khai mạc

abertura event

sự kiện khai mạc

abertura gala

đêm tiệc khai mạc

abertura party

buổi tiệc khai mạc

abertura weekend

cuối tuần khai mạc

abertura season

mùa khai mạc

Câu ví dụ

the sommelier noted the wine's abertura, describing its initial burst of aroma.

Người sommelier đã chú ý đến sự abertura của rượu vang, mô tả vụ nổ đầu tiên của mùi hương.

during the ceremony, there was a brief abertura in the formal proceedings.

Trong lễ nghi, có một khoảng abertura ngắn trong các thủ tục chính thức.

the abertura between the two mountain ranges created a natural passage.

Sự abertura giữa hai dãy núi đã tạo ra một con đường tự nhiên.

she appreciated the abertura of his personality, finding him refreshingly honest.

Cô ấy đánh giá cao sự abertura trong tính cách của anh ấy, thấy anh ấy thật sự trung thực.

the restaurant's abertura was celebrated with a special tasting menu.

Sự abertura của nhà hàng được kỷ niệm bằng một thực đơn nếm thử đặc biệt.

each wine exhibited distinct abertura characteristics depending on its vintage.

Mỗi loại rượu vang thể hiện các đặc điểm abertura riêng biệt tùy thuộc vào niên đại của nó.

the political party's abertura to new ideas surprised many traditional members.

Sự abertura của đảng chính trị đối với những ý tưởng mới đã làm ngạc nhiên nhiều thành viên truyền thống.

after years of closure, the border abertura allowed renewed trade between regions.

Sau nhiều năm đóng cửa, sự abertura của biên giới đã cho phép thương mại được khôi phục giữa các khu vực.

the musician's playing showed great abertura, blending multiple genres effortlessly.

Âm nhạc của nghệ sĩ thể hiện sự abertura lớn, kết hợp nhiều thể loại một cách dễ dàng.

journalists noted the administration's abertura regarding press freedom reforms.

Các nhà báo đã ghi nhận sự abertura của chính quyền liên quan đến cải cách tự do báo chí.

the abertura of the diplomatic channel led to productive negotiations.

Sự abertura của kênh ngoại giao đã dẫn đến các cuộc đàm phán hiệu quả.

her abertura to criticism demonstrated remarkable professional maturity.

Sự abertura của cô ấy đối với chỉ trích đã thể hiện sự trưởng thành chuyên nghiệp đáng kinh ngạc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay