the abertura
lễ khai mạc
abertura night
đêm khai mạc
abertura ceremony
lễ nghi khai mạc
abertura performance
trình diễn khai mạc
abertura show
chương trình khai mạc
abertura event
sự kiện khai mạc
abertura gala
đêm tiệc khai mạc
abertura party
buổi tiệc khai mạc
abertura weekend
cuối tuần khai mạc
abertura season
mùa khai mạc
the sommelier noted the wine's abertura, describing its initial burst of aroma.
Người sommelier đã chú ý đến sự abertura của rượu vang, mô tả vụ nổ đầu tiên của mùi hương.
during the ceremony, there was a brief abertura in the formal proceedings.
Trong lễ nghi, có một khoảng abertura ngắn trong các thủ tục chính thức.
the abertura between the two mountain ranges created a natural passage.
Sự abertura giữa hai dãy núi đã tạo ra một con đường tự nhiên.
she appreciated the abertura of his personality, finding him refreshingly honest.
Cô ấy đánh giá cao sự abertura trong tính cách của anh ấy, thấy anh ấy thật sự trung thực.
the restaurant's abertura was celebrated with a special tasting menu.
Sự abertura của nhà hàng được kỷ niệm bằng một thực đơn nếm thử đặc biệt.
each wine exhibited distinct abertura characteristics depending on its vintage.
Mỗi loại rượu vang thể hiện các đặc điểm abertura riêng biệt tùy thuộc vào niên đại của nó.
the political party's abertura to new ideas surprised many traditional members.
Sự abertura của đảng chính trị đối với những ý tưởng mới đã làm ngạc nhiên nhiều thành viên truyền thống.
after years of closure, the border abertura allowed renewed trade between regions.
Sau nhiều năm đóng cửa, sự abertura của biên giới đã cho phép thương mại được khôi phục giữa các khu vực.
the musician's playing showed great abertura, blending multiple genres effortlessly.
Âm nhạc của nghệ sĩ thể hiện sự abertura lớn, kết hợp nhiều thể loại một cách dễ dàng.
journalists noted the administration's abertura regarding press freedom reforms.
Các nhà báo đã ghi nhận sự abertura của chính quyền liên quan đến cải cách tự do báo chí.
the abertura of the diplomatic channel led to productive negotiations.
Sự abertura của kênh ngoại giao đã dẫn đến các cuộc đàm phán hiệu quả.
her abertura to criticism demonstrated remarkable professional maturity.
Sự abertura của cô ấy đối với chỉ trích đã thể hiện sự trưởng thành chuyên nghiệp đáng kinh ngạc.
the abertura
lễ khai mạc
abertura night
đêm khai mạc
abertura ceremony
lễ nghi khai mạc
abertura performance
trình diễn khai mạc
abertura show
chương trình khai mạc
abertura event
sự kiện khai mạc
abertura gala
đêm tiệc khai mạc
abertura party
buổi tiệc khai mạc
abertura weekend
cuối tuần khai mạc
abertura season
mùa khai mạc
the sommelier noted the wine's abertura, describing its initial burst of aroma.
Người sommelier đã chú ý đến sự abertura của rượu vang, mô tả vụ nổ đầu tiên của mùi hương.
during the ceremony, there was a brief abertura in the formal proceedings.
Trong lễ nghi, có một khoảng abertura ngắn trong các thủ tục chính thức.
the abertura between the two mountain ranges created a natural passage.
Sự abertura giữa hai dãy núi đã tạo ra một con đường tự nhiên.
she appreciated the abertura of his personality, finding him refreshingly honest.
Cô ấy đánh giá cao sự abertura trong tính cách của anh ấy, thấy anh ấy thật sự trung thực.
the restaurant's abertura was celebrated with a special tasting menu.
Sự abertura của nhà hàng được kỷ niệm bằng một thực đơn nếm thử đặc biệt.
each wine exhibited distinct abertura characteristics depending on its vintage.
Mỗi loại rượu vang thể hiện các đặc điểm abertura riêng biệt tùy thuộc vào niên đại của nó.
the political party's abertura to new ideas surprised many traditional members.
Sự abertura của đảng chính trị đối với những ý tưởng mới đã làm ngạc nhiên nhiều thành viên truyền thống.
after years of closure, the border abertura allowed renewed trade between regions.
Sau nhiều năm đóng cửa, sự abertura của biên giới đã cho phép thương mại được khôi phục giữa các khu vực.
the musician's playing showed great abertura, blending multiple genres effortlessly.
Âm nhạc của nghệ sĩ thể hiện sự abertura lớn, kết hợp nhiều thể loại một cách dễ dàng.
journalists noted the administration's abertura regarding press freedom reforms.
Các nhà báo đã ghi nhận sự abertura của chính quyền liên quan đến cải cách tự do báo chí.
the abertura of the diplomatic channel led to productive negotiations.
Sự abertura của kênh ngoại giao đã dẫn đến các cuộc đàm phán hiệu quả.
her abertura to criticism demonstrated remarkable professional maturity.
Sự abertura của cô ấy đối với chỉ trích đã thể hiện sự trưởng thành chuyên nghiệp đáng kinh ngạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay