maintains order
duy trì trật tự
maintains balance
duy trì sự cân bằng
maintains control
duy trì sự kiểm soát
maintains quality
duy trì chất lượng
maintains peace
duy trì hòa bình
maintains focus
duy trì sự tập trung
maintains standards
duy trì tiêu chuẩn
maintains stability
duy trì sự ổn định
maintains integrity
duy trì tính toàn vẹn
maintains relationships
duy trì các mối quan hệ
she maintains a healthy lifestyle through regular exercise.
Cô ấy duy trì lối sống lành mạnh thông qua việc tập thể dục thường xuyên.
he maintains a positive attitude even in difficult situations.
Anh ấy duy trì thái độ tích cực ngay cả trong những tình huống khó khăn.
the company maintains high standards of quality in its products.
Công ty duy trì các tiêu chuẩn chất lượng cao trong sản phẩm của mình.
she maintains a close relationship with her family.
Cô ấy duy trì mối quan hệ thân thiết với gia đình.
he maintains his car regularly to ensure it runs well.
Anh ấy bảo dưỡng xe của mình thường xuyên để đảm bảo xe chạy tốt.
the team maintains its focus on achieving the project goals.
Đội ngũ duy trì sự tập trung vào việc đạt được các mục tiêu dự án.
she maintains a journal to track her personal growth.
Cô ấy duy trì một cuốn nhật ký để theo dõi sự phát triển cá nhân của mình.
the school maintains a strict code of conduct for students.
Trường học duy trì một quy tắc ứng xử nghiêm ngặt đối với học sinh.
he maintains a balanced diet to stay fit.
Anh ấy duy trì chế độ ăn uống cân bằng để giữ cho khỏe mạnh.
the organization maintains transparency in its operations.
Tổ chức duy trì tính minh bạch trong hoạt động của mình.
maintains order
duy trì trật tự
maintains balance
duy trì sự cân bằng
maintains control
duy trì sự kiểm soát
maintains quality
duy trì chất lượng
maintains peace
duy trì hòa bình
maintains focus
duy trì sự tập trung
maintains standards
duy trì tiêu chuẩn
maintains stability
duy trì sự ổn định
maintains integrity
duy trì tính toàn vẹn
maintains relationships
duy trì các mối quan hệ
she maintains a healthy lifestyle through regular exercise.
Cô ấy duy trì lối sống lành mạnh thông qua việc tập thể dục thường xuyên.
he maintains a positive attitude even in difficult situations.
Anh ấy duy trì thái độ tích cực ngay cả trong những tình huống khó khăn.
the company maintains high standards of quality in its products.
Công ty duy trì các tiêu chuẩn chất lượng cao trong sản phẩm của mình.
she maintains a close relationship with her family.
Cô ấy duy trì mối quan hệ thân thiết với gia đình.
he maintains his car regularly to ensure it runs well.
Anh ấy bảo dưỡng xe của mình thường xuyên để đảm bảo xe chạy tốt.
the team maintains its focus on achieving the project goals.
Đội ngũ duy trì sự tập trung vào việc đạt được các mục tiêu dự án.
she maintains a journal to track her personal growth.
Cô ấy duy trì một cuốn nhật ký để theo dõi sự phát triển cá nhân của mình.
the school maintains a strict code of conduct for students.
Trường học duy trì một quy tắc ứng xử nghiêm ngặt đối với học sinh.
he maintains a balanced diet to stay fit.
Anh ấy duy trì chế độ ăn uống cân bằng để giữ cho khỏe mạnh.
the organization maintains transparency in its operations.
Tổ chức duy trì tính minh bạch trong hoạt động của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay