abolishments

[Mỹ]/əˈbɒlɪʃmənts/
[Anh]/əˈbɑːlɪʃmənts/

Dịch

n.Hành động bãi bỏ hoặc loại bỏ một cái gì đó một cách chính thức.

Cụm từ & Cách kết hợp

abolishments of feudalism

sự bãi bỏ chế độ phong kiến

calls for abolishments

kêu gọi bãi bỏ

legalize abolishments

hợp pháp hóa việc bãi bỏ

Câu ví dụ

the government announced several recent abolishments of outdated laws.

chính phủ đã công bố một số việc bãi bỏ luật cũ gần đây.

the abolishment of slavery was a major turning point in history.

việc bãi bỏ chế độ nô lệ là một bước ngoặt lớn trong lịch sử.

many people protested against the proposed abolishments of social programs.

nhiều người đã biểu tình phản đối việc bãi bỏ các chương trình xã hội.

the abolishment of the monarchy led to a republic.

việc bãi bỏ chế độ quân chủ đã dẫn đến một chế độ cộng hòa.

these abolishments are designed to modernize the legal system.

những việc bãi bỏ này được thiết kế để hiện đại hóa hệ thống pháp luật.

the abolishment of tariffs will boost international trade.

việc bãi bỏ thuế quan sẽ thúc đẩy thương mại quốc tế.

the company's recent abolishments have caused widespread job losses.

những việc bãi bỏ gần đây của công ty đã gây ra tình trạng mất việc làm trên diện rộng.

the abolishment of the speed limit resulted in more accidents.

việc bãi bỏ giới hạn tốc độ đã dẫn đến nhiều vụ tai nạn hơn.

the abolishments were met with both praise and criticism.

những việc bãi bỏ này đã vấp phải cả lời khen ngợi và chỉ trích.

the impact of these abolishments will be felt for years to come.

tác động của những việc bãi bỏ này sẽ còn kéo dài trong nhiều năm tới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay