| số nhiều | absconders |
absconder caught
Vietnamese_translation
an absconder
Vietnamese_translation
absconder fled
Vietnamese_translation
absconders arrested
Vietnamese_translation
being an absconder
Vietnamese_translation
the absconder
Vietnamese_translation
absconder's trial
Vietnamese_translation
the suspect was an absconder, fleeing the country after the crime.
Người nghi phạm là một kẻ trốn chạy, bỏ trốn khỏi nước sau khi phạm tội.
police are searching for the absconder who robbed the bank.
Cảnh sát đang truy tìm kẻ trốn chạy đã cướp ngân hàng.
an absconder from justice, he changed his name and moved away.
Một kẻ trốn chạy khỏi công lý, anh ta đổi tên và rời đi.
the court issued a warrant for the absconder's arrest.
Tòa án đã ban hành lệnh bắt giữ đối với kẻ trốn chạy.
he was an absconder from military service, facing serious consequences.
Anh ta là một kẻ trốn tránh nghĩa vụ quân sự, đối mặt với hậu quả nghiêm trọng.
the absconder's whereabouts remain unknown to the authorities.
Vị trí của kẻ trốn chạy vẫn chưa được các cơ quan chức năng biết đến.
the judge declared him an absconder and ordered a bench warrant.
Tòa án đã tuyên bố anh ta là kẻ trốn chạy và ra lệnh bắt giữ.
after years on the run, the absconder was finally apprehended.
Sau nhiều năm trốn chạy, kẻ trốn chạy cuối cùng cũng bị bắt giữ.
the absconder’s family reported his disappearance to the police.
Gia đình của kẻ trốn chạy đã báo cáo việc anh ta mất tích cho cảnh sát.
being an absconder carries significant legal penalties and risks.
Việc là một kẻ trốn chạy mang theo những hình phạt và rủi ro pháp lý lớn.
the wanted poster described the absconder and his last known address.
Thông báo truy nã đã mô tả kẻ trốn chạy và địa chỉ cuối cùng được biết đến của anh ta.
absconder caught
Vietnamese_translation
an absconder
Vietnamese_translation
absconder fled
Vietnamese_translation
absconders arrested
Vietnamese_translation
being an absconder
Vietnamese_translation
the absconder
Vietnamese_translation
absconder's trial
Vietnamese_translation
the suspect was an absconder, fleeing the country after the crime.
Người nghi phạm là một kẻ trốn chạy, bỏ trốn khỏi nước sau khi phạm tội.
police are searching for the absconder who robbed the bank.
Cảnh sát đang truy tìm kẻ trốn chạy đã cướp ngân hàng.
an absconder from justice, he changed his name and moved away.
Một kẻ trốn chạy khỏi công lý, anh ta đổi tên và rời đi.
the court issued a warrant for the absconder's arrest.
Tòa án đã ban hành lệnh bắt giữ đối với kẻ trốn chạy.
he was an absconder from military service, facing serious consequences.
Anh ta là một kẻ trốn tránh nghĩa vụ quân sự, đối mặt với hậu quả nghiêm trọng.
the absconder's whereabouts remain unknown to the authorities.
Vị trí của kẻ trốn chạy vẫn chưa được các cơ quan chức năng biết đến.
the judge declared him an absconder and ordered a bench warrant.
Tòa án đã tuyên bố anh ta là kẻ trốn chạy và ra lệnh bắt giữ.
after years on the run, the absconder was finally apprehended.
Sau nhiều năm trốn chạy, kẻ trốn chạy cuối cùng cũng bị bắt giữ.
the absconder’s family reported his disappearance to the police.
Gia đình của kẻ trốn chạy đã báo cáo việc anh ta mất tích cho cảnh sát.
being an absconder carries significant legal penalties and risks.
Việc là một kẻ trốn chạy mang theo những hình phạt và rủi ro pháp lý lớn.
the wanted poster described the absconder and his last known address.
Thông báo truy nã đã mô tả kẻ trốn chạy và địa chỉ cuối cùng được biết đến của anh ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay