abstractedness

[Mỹ]/ˌæbstræk.tɪd.nəs/
[Anh]/ˌæbstrækˈtɪdnəs/

Dịch

n.Trạng thái bị ám ảnh hoặc lạc trong suy nghĩ; sự tách rời khỏi môi trường xung quanh.
Word Forms
số nhiềuabstractednesses

Cụm từ & Cách kết hợp

abstractedness in thought

tính trừu tượng trong suy nghĩ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay