abstractness

[Mỹ]/[ˈæbstræktnəs]/
[Anh]/[ˈæbstræktnəs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trạng thái hoặc phẩm chất của sự trừu tượng; mức độ mà một vật thể nào đó mang tính trừu tượng; khuynh hướng suy nghĩ theo nghĩa trừu tượng.
Word Forms
số nhiềuabstractnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

abstractness of thought

tính trừu tượng của suy nghĩ

high abstractness

tính trừu tượng cao

reducing abstractness

giảm tính trừu tượng

abstractness levels

các cấp độ trừu tượng

despite abstractness

bất chấp tính trừu tượng

increased abstractness

tính trừu tượng tăng lên

abstractness test

thử nghiệm tính trừu tượng

measuring abstractness

đo lường tính trừu tượng

with abstractness

với tính trừu tượng

abstractness concept

khái niệm về tính trừu tượng

Câu ví dụ

the essay's abstractness made it difficult to understand the core argument.

Tính trừu tượng của bài luận khiến việc hiểu rõ lập luận cốt lõi trở nên khó khăn.

despite its abstractness, the poem evoked a powerful emotional response.

Bất chấp tính trừu tượng của nó, bài thơ đã gợi lên một phản ứng cảm xúc mạnh mẽ.

the artist explored the abstractness of grief through color and form.

Nghệ sĩ đã khám phá tính trừu tượng của nỗi đau thông qua màu sắc và hình thức.

a degree of abstractness is inherent in philosophical discussions.

Một mức độ trừu tượng là nội tại trong các cuộc thảo luận triết học.

the project required a tolerance for abstractness and ambiguity.

Dự án đòi hỏi khả năng dung chịu tính trừu tượng và mơ hồ.

the child struggled with the abstractness of mathematical concepts.

Đứa trẻ gặp khó khăn với tính trừu tượng của các khái niệm toán học.

the film’s abstractness challenged viewers to interpret its meaning.

Tính trừu tượng của bộ phim đã thách thức người xem diễn giải ý nghĩa của nó.

the speaker used concrete examples to counter the abstractness of the theory.

Người nói đã sử dụng các ví dụ cụ thể để chống lại tính trừu tượng của lý thuyết.

the beauty of the music lay in its abstractness and evocative power.

Vẻ đẹp của âm nhạc nằm ở tính trừu tượng và sức mạnh gợi cảm của nó.

the professor encouraged students to embrace the abstractness of quantum physics.

Giáo sư khuyến khích sinh viên đón nhận tính trừu tượng của vật lý lượng tử.

the report highlighted the increasing abstractness of modern financial markets.

Báo cáo nêu bật sự gia tăng tính trừu tượng của thị trường tài chính hiện đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay