the philosopher discussed the abstractnesses of platonic forms in his latest lecture.
Nhà triết học đã thảo luận về những tính trừu tượng của các hình thức Platonic trong bài giảng mới nhất của ông.
students often struggle with the abstractnesses of advanced mathematics.
Sinh viên thường gặp khó khăn với những tính trừu tượng của toán học nâng cao.
the artist's work explores various abstractnesses of human emotion.
Tác phẩm của nghệ sĩ khám phá nhiều tính trừu tượng của cảm xúc của con người.
modern art has embraced multiple abstractnesses that challenge traditional perception.
Nghệ thuật hiện đại đã đón nhận nhiều tính trừu tượng thách thức nhận thức truyền thống.
the professor explained how abstractnesses in quantum physics differ from classical mechanics.
Giáo sư giải thích cách các tính trừu tượng trong vật lý lượng tử khác với cơ học cổ điển.
some philosophers argue that too many abstractnesses can detach theory from reality.
Một số nhà triết học cho rằng quá nhiều tính trừu tượng có thể tách lý thuyết khỏi thực tế.
the poem's beauty lies in its multiple layers of abstractnesses and symbolism.
Vẻ đẹp của bài thơ nằm ở nhiều lớp tính trừu tượng và biểu tượng của nó.
scientific abstraction requires understanding various abstractnesses simultaneously.
Trừu tượng khoa học đòi hỏi sự hiểu biết về nhiều tính trừu tượng đồng thời.
the painter's late period shows increasing abstractnesses in her color choices.
Giai đoạn sau của họa sĩ cho thấy sự gia tăng các tính trừu tượng trong lựa chọn màu sắc của bà.
cognitive scientists study how humans process different abstractnesses in reasoning.
Các nhà khoa học nhận thức nghiên cứu cách con người xử lý các tính trừu tượng khác nhau trong quá trình suy luận.
legal systems contain numerous abstractnesses that require careful interpretation.
Các hệ thống pháp lý chứa nhiều tính trừu tượng đòi hỏi sự giải thích cẩn thận.
the theoretical framework employs several layers of abstractnesses to explain phenomena.
Khung lý thuyết sử dụng nhiều lớp tính trừu tượng để giải thích các hiện tượng.
the ambiguity in language results from intersecting abstractnesses within concepts.
Tính mơ hồ trong ngôn ngữ bắt nguồn từ sự giao nhau của các tính trừu tượng trong các khái niệm.
the critical essay examines extreme abstractnesses in contemporary philosophy.
Bài tiểu luận phê bình xem xét các tính trừu tượng cực đoan trong triết học đương đại.
metaphors serve as vehicles for transferring abstractnesses between domains.
Các phép ẩn dụ đóng vai trò là phương tiện để truyền tải các tính trừu tượng giữa các lĩnh vực.
the philosopher discussed the abstractnesses of platonic forms in his latest lecture.
Nhà triết học đã thảo luận về những tính trừu tượng của các hình thức Platonic trong bài giảng mới nhất của ông.
students often struggle with the abstractnesses of advanced mathematics.
Sinh viên thường gặp khó khăn với những tính trừu tượng của toán học nâng cao.
the artist's work explores various abstractnesses of human emotion.
Tác phẩm của nghệ sĩ khám phá nhiều tính trừu tượng của cảm xúc của con người.
modern art has embraced multiple abstractnesses that challenge traditional perception.
Nghệ thuật hiện đại đã đón nhận nhiều tính trừu tượng thách thức nhận thức truyền thống.
the professor explained how abstractnesses in quantum physics differ from classical mechanics.
Giáo sư giải thích cách các tính trừu tượng trong vật lý lượng tử khác với cơ học cổ điển.
some philosophers argue that too many abstractnesses can detach theory from reality.
Một số nhà triết học cho rằng quá nhiều tính trừu tượng có thể tách lý thuyết khỏi thực tế.
the poem's beauty lies in its multiple layers of abstractnesses and symbolism.
Vẻ đẹp của bài thơ nằm ở nhiều lớp tính trừu tượng và biểu tượng của nó.
scientific abstraction requires understanding various abstractnesses simultaneously.
Trừu tượng khoa học đòi hỏi sự hiểu biết về nhiều tính trừu tượng đồng thời.
the painter's late period shows increasing abstractnesses in her color choices.
Giai đoạn sau của họa sĩ cho thấy sự gia tăng các tính trừu tượng trong lựa chọn màu sắc của bà.
cognitive scientists study how humans process different abstractnesses in reasoning.
Các nhà khoa học nhận thức nghiên cứu cách con người xử lý các tính trừu tượng khác nhau trong quá trình suy luận.
legal systems contain numerous abstractnesses that require careful interpretation.
Các hệ thống pháp lý chứa nhiều tính trừu tượng đòi hỏi sự giải thích cẩn thận.
the theoretical framework employs several layers of abstractnesses to explain phenomena.
Khung lý thuyết sử dụng nhiều lớp tính trừu tượng để giải thích các hiện tượng.
the ambiguity in language results from intersecting abstractnesses within concepts.
Tính mơ hồ trong ngôn ngữ bắt nguồn từ sự giao nhau của các tính trừu tượng trong các khái niệm.
the critical essay examines extreme abstractnesses in contemporary philosophy.
Bài tiểu luận phê bình xem xét các tính trừu tượng cực đoan trong triết học đương đại.
metaphors serve as vehicles for transferring abstractnesses between domains.
Các phép ẩn dụ đóng vai trò là phương tiện để truyền tải các tính trừu tượng giữa các lĩnh vực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay