absurdism

[Mỹ]/əbˈsɜːdɪzəm/
[Anh]/əbˈsɝːdɪzəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Ý tưởng triết học rằng sự tồn tại của con người là không có nghĩa, mục đích, hoặc giá trị vốn có.

Cụm từ & Cách kết hợp

absurdism in literature

chủ nghĩa vô lý trong văn học

embracing absurdism

tiếp nhận chủ nghĩa vô lý

exploring absurdism

khám phá chủ nghĩa vô lý

absurdism and existentialism

chủ nghĩa vô lý và chủ nghĩa hiện sinh

Câu ví dụ

he embraced absurdism as a way of coping with life's meaninglessness.

anh ta đón nhận chủ nghĩa vô lý như một cách đối phó với sự vô nghĩa của cuộc đời.

her art explored themes of absurdism and existentialism.

tác phẩm nghệ thuật của cô khám phá các chủ đề về chủ nghĩa vô lý và chủ nghĩa hiện sinh.

the novel delves into the philosophical concept of absurdism and its implications.

tiểu thuyết đi sâu vào khái niệm triết học về chủ nghĩa vô lý và những tác động của nó.

his writing often employed surreal imagery to convey a sense of absurdism.

phong cách viết của anh thường sử dụng hình ảnh siêu thực để truyền tải cảm giác về chủ nghĩa vô lý.

absurdism suggests that the search for meaning is futile, leading to a sense of alienation.

chủ nghĩa vô lý cho rằng việc tìm kiếm ý nghĩa là vô ích, dẫn đến cảm giác xa lánh.

he rejected traditional beliefs and embraced absurdism as a way to challenge societal norms.

anh ta bác bỏ những niềm tin truyền thống và đón nhận chủ nghĩa vô lý như một cách để thách thức các chuẩn mực xã hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay