| số nhiều | meaninglessnesses |
existential meaninglessness
sự vô nghĩa tồn tại
meaninglessness of life
sự vô nghĩa của cuộc sống
meaninglessness in art
sự vô nghĩa trong nghệ thuật
meaninglessness of suffering
sự vô nghĩa của đau khổ
perceived meaninglessness
sự vô nghĩa bị nhận thức
meaninglessness of existence
sự vô nghĩa của sự tồn tại
embracing meaninglessness
chấp nhận sự vô nghĩa
overcoming meaninglessness
vượt qua sự vô nghĩa
confronting meaninglessness
đối mặt với sự vô nghĩa
meaninglessness in society
sự vô nghĩa trong xã hội
his constant complaining adds to the meaninglessness of the discussion.
Sự phàn nàn dai dẳng của anh ấy góp phần làm cho cuộc thảo luận trở nên vô nghĩa.
she felt a sense of meaninglessness after finishing the project.
Cô ấy cảm thấy một sự vô nghĩa sau khi hoàn thành dự án.
the meaninglessness of the task made it hard to stay motivated.
Tính vô nghĩa của nhiệm vụ khiến việc giữ động lực trở nên khó khăn.
they questioned the meaninglessness of their daily routines.
Họ đặt câu hỏi về sự vô nghĩa của thói quen hàng ngày của họ.
he expressed his feelings of meaninglessness in his journal.
Anh ấy bày tỏ những cảm xúc vô nghĩa của mình trong nhật ký.
the meaninglessness of the debate frustrated the participants.
Sự vô nghĩa của cuộc tranh luận khiến những người tham gia thất vọng.
finding meaning in life can help combat feelings of meaninglessness.
Tìm thấy ý nghĩa trong cuộc sống có thể giúp chống lại cảm giác vô nghĩa.
she tried to avoid conversations that led to meaninglessness.
Cô ấy cố gắng tránh những cuộc trò chuyện dẫn đến sự vô nghĩa.
the meaninglessness of material possessions became clear to him.
Tính vô nghĩa của những sở hữu vật chất trở nên rõ ràng với anh ấy.
they discussed the meaninglessness of modern consumer culture.
Họ thảo luận về sự vô nghĩa của văn hóa tiêu dùng hiện đại.
existential meaninglessness
sự vô nghĩa tồn tại
meaninglessness of life
sự vô nghĩa của cuộc sống
meaninglessness in art
sự vô nghĩa trong nghệ thuật
meaninglessness of suffering
sự vô nghĩa của đau khổ
perceived meaninglessness
sự vô nghĩa bị nhận thức
meaninglessness of existence
sự vô nghĩa của sự tồn tại
embracing meaninglessness
chấp nhận sự vô nghĩa
overcoming meaninglessness
vượt qua sự vô nghĩa
confronting meaninglessness
đối mặt với sự vô nghĩa
meaninglessness in society
sự vô nghĩa trong xã hội
his constant complaining adds to the meaninglessness of the discussion.
Sự phàn nàn dai dẳng của anh ấy góp phần làm cho cuộc thảo luận trở nên vô nghĩa.
she felt a sense of meaninglessness after finishing the project.
Cô ấy cảm thấy một sự vô nghĩa sau khi hoàn thành dự án.
the meaninglessness of the task made it hard to stay motivated.
Tính vô nghĩa của nhiệm vụ khiến việc giữ động lực trở nên khó khăn.
they questioned the meaninglessness of their daily routines.
Họ đặt câu hỏi về sự vô nghĩa của thói quen hàng ngày của họ.
he expressed his feelings of meaninglessness in his journal.
Anh ấy bày tỏ những cảm xúc vô nghĩa của mình trong nhật ký.
the meaninglessness of the debate frustrated the participants.
Sự vô nghĩa của cuộc tranh luận khiến những người tham gia thất vọng.
finding meaning in life can help combat feelings of meaninglessness.
Tìm thấy ý nghĩa trong cuộc sống có thể giúp chống lại cảm giác vô nghĩa.
she tried to avoid conversations that led to meaninglessness.
Cô ấy cố gắng tránh những cuộc trò chuyện dẫn đến sự vô nghĩa.
the meaninglessness of material possessions became clear to him.
Tính vô nghĩa của những sở hữu vật chất trở nên rõ ràng với anh ấy.
they discussed the meaninglessness of modern consumer culture.
Họ thảo luận về sự vô nghĩa của văn hóa tiêu dùng hiện đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay