meaninglessness

[Mỹ]/ˈmiːnɪŋləsnəs/
[Anh]/ˈmiːnɪŋləsnəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trạng thái hoặc điều kiện không có ý nghĩa
Word Forms
số nhiềumeaninglessnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

existential meaninglessness

sự vô nghĩa tồn tại

meaninglessness of life

sự vô nghĩa của cuộc sống

meaninglessness in art

sự vô nghĩa trong nghệ thuật

meaninglessness of suffering

sự vô nghĩa của đau khổ

perceived meaninglessness

sự vô nghĩa bị nhận thức

meaninglessness of existence

sự vô nghĩa của sự tồn tại

embracing meaninglessness

chấp nhận sự vô nghĩa

overcoming meaninglessness

vượt qua sự vô nghĩa

confronting meaninglessness

đối mặt với sự vô nghĩa

meaninglessness in society

sự vô nghĩa trong xã hội

Câu ví dụ

his constant complaining adds to the meaninglessness of the discussion.

Sự phàn nàn dai dẳng của anh ấy góp phần làm cho cuộc thảo luận trở nên vô nghĩa.

she felt a sense of meaninglessness after finishing the project.

Cô ấy cảm thấy một sự vô nghĩa sau khi hoàn thành dự án.

the meaninglessness of the task made it hard to stay motivated.

Tính vô nghĩa của nhiệm vụ khiến việc giữ động lực trở nên khó khăn.

they questioned the meaninglessness of their daily routines.

Họ đặt câu hỏi về sự vô nghĩa của thói quen hàng ngày của họ.

he expressed his feelings of meaninglessness in his journal.

Anh ấy bày tỏ những cảm xúc vô nghĩa của mình trong nhật ký.

the meaninglessness of the debate frustrated the participants.

Sự vô nghĩa của cuộc tranh luận khiến những người tham gia thất vọng.

finding meaning in life can help combat feelings of meaninglessness.

Tìm thấy ý nghĩa trong cuộc sống có thể giúp chống lại cảm giác vô nghĩa.

she tried to avoid conversations that led to meaninglessness.

Cô ấy cố gắng tránh những cuộc trò chuyện dẫn đến sự vô nghĩa.

the meaninglessness of material possessions became clear to him.

Tính vô nghĩa của những sở hữu vật chất trở nên rõ ràng với anh ấy.

they discussed the meaninglessness of modern consumer culture.

Họ thảo luận về sự vô nghĩa của văn hóa tiêu dùng hiện đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay