academia

[Mỹ]/ˌækə'diːmɪə/
[Anh]/ˌækə'dimɪə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cộng đồng học thuật; thế giới học thuật.
Word Forms
số nhiềuacademias

Cụm từ & Cách kết hợp

academia sinica

học viện trung hoa

Câu ví dụ

those concerned in industry, academia, and government.

những người quan tâm trong ngành công nghiệp, học thuật và chính phủ.

Vivat Academia, vivant Professores, vivat membrum quodlibet, vivent membra quaelibet, semper sint in flore!

Vivat Academia, vivant Professores, vivat membrum quodlibet, vivent membra quaelibet, semper sint in flore!

Tang Yingjun Institute of Vertebrate Palaeontology and Palaeoanthropology; Academia SinicaLiu Ziqi; Chen Da; Chert Luquan Coal Geology Prospecting Team No. 186; Shaanxi;

Tang Yingjun Institute of Vertebrate Palaeontology and Palaeoanthropology; Academia SinicaLiu Ziqi; Chen Da; Chert Luquan Coal Geology Prospecting Team No. 186; Shaanxi;

She is well-respected in academia for her groundbreaking research.

Cô ấy được đánh giá cao trong giới học thuật vì những nghiên cứu đột phá của mình.

Academia plays a crucial role in advancing knowledge and innovation.

Học thuật đóng một vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy kiến ​​thức và đổi mới.

He has dedicated his career to academia, focusing on teaching and research.

Anh ấy đã dành sự nghiệp của mình cho học thuật, tập trung vào giảng dạy và nghiên cứu.

The conference brought together experts from academia and industry to discuss the latest trends.

Hội nghị đã tập hợp các chuyên gia từ học thuật và công nghiệp để thảo luận về những xu hướng mới nhất.

Academia can sometimes be competitive, with scholars vying for funding and recognition.

Học thuật đôi khi có thể cạnh tranh, với các học giả tranh giành nguồn tài trợ và công nhận.

Her work has been influential not only in academia but also in public policy.

Công việc của cô ấy có ảnh hưởng không chỉ trong học thuật mà còn trong chính sách công.

Academia provides a platform for intellectual exchange and collaboration among scholars.

Học thuật cung cấp một nền tảng để trao đổi và hợp tác trí tuệ giữa các học giả.

Some argue that academia can be insular, with its own set of norms and practices.

Một số người cho rằng học thuật có thể khép kín, với bộ quy tắc và thực tiễn của riêng nó.

The professor's expertise in his field is well-known within academia and beyond.

Chuyên môn của giáo sư trong lĩnh vực của ông được biết đến rộng rãi trong và ngoài học thuật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay