| số nhiều | accentuations |
the accentuation of the Treasury's currency policy.
sự nhấn mạnh về chính sách tiền tệ của Kho bạc.
a condition with accentuation of female characteristics.
một tình trạng có sự nhấn mạnh các đặc điểm nữ tính.
The accentuation of certain features in the painting drew the viewer's attention.
Sự nhấn mạnh một số đặc điểm trong bức tranh đã thu hút sự chú ý của người xem.
Proper accentuation is important in singing to convey emotions effectively.
Việc nhấn mạnh đúng cách rất quan trọng trong khi hát để truyền tải cảm xúc một cách hiệu quả.
She used makeup to achieve accentuation of her cheekbones.
Cô ấy sử dụng trang điểm để tạo sự nhấn mạnh cho xương gò má của mình.
In typography, accentuation of certain words can enhance readability.
Trong thiết kế chữ, việc nhấn mạnh một số từ có thể tăng cường khả năng đọc.
The accentuation of flavors in this dish makes it stand out from the rest.
Sự nhấn mạnh hương vị trong món ăn này khiến nó trở nên khác biệt so với những món còn lại.
His speech had a strong accentuation on the importance of education.
Bài phát biểu của anh ấy có sự nhấn mạnh mạnh mẽ về tầm quan trọng của giáo dục.
The artist used light and shadow for accentuation in the portrait.
Nghệ sĩ đã sử dụng ánh sáng và bóng tối để tạo sự nhấn mạnh trong chân dung.
The accentuation of the main theme in the novel created a powerful impact on readers.
Sự nhấn mạnh chủ đề chính trong cuốn tiểu thuyết đã tạo ra tác động mạnh mẽ đến người đọc.
The designer chose a minimalist approach with accentuation on clean lines.
Nhà thiết kế đã chọn một cách tiếp cận tối giản với sự nhấn mạnh vào các đường nét rõ ràng.
In photography, accentuation of textures can add depth to the image.
Trong nhiếp ảnh, việc nhấn mạnh kết cấu có thể thêm chiều sâu vào hình ảnh.
the accentuation of the Treasury's currency policy.
sự nhấn mạnh về chính sách tiền tệ của Kho bạc.
a condition with accentuation of female characteristics.
một tình trạng có sự nhấn mạnh các đặc điểm nữ tính.
The accentuation of certain features in the painting drew the viewer's attention.
Sự nhấn mạnh một số đặc điểm trong bức tranh đã thu hút sự chú ý của người xem.
Proper accentuation is important in singing to convey emotions effectively.
Việc nhấn mạnh đúng cách rất quan trọng trong khi hát để truyền tải cảm xúc một cách hiệu quả.
She used makeup to achieve accentuation of her cheekbones.
Cô ấy sử dụng trang điểm để tạo sự nhấn mạnh cho xương gò má của mình.
In typography, accentuation of certain words can enhance readability.
Trong thiết kế chữ, việc nhấn mạnh một số từ có thể tăng cường khả năng đọc.
The accentuation of flavors in this dish makes it stand out from the rest.
Sự nhấn mạnh hương vị trong món ăn này khiến nó trở nên khác biệt so với những món còn lại.
His speech had a strong accentuation on the importance of education.
Bài phát biểu của anh ấy có sự nhấn mạnh mạnh mẽ về tầm quan trọng của giáo dục.
The artist used light and shadow for accentuation in the portrait.
Nghệ sĩ đã sử dụng ánh sáng và bóng tối để tạo sự nhấn mạnh trong chân dung.
The accentuation of the main theme in the novel created a powerful impact on readers.
Sự nhấn mạnh chủ đề chính trong cuốn tiểu thuyết đã tạo ra tác động mạnh mẽ đến người đọc.
The designer chose a minimalist approach with accentuation on clean lines.
Nhà thiết kế đã chọn một cách tiếp cận tối giản với sự nhấn mạnh vào các đường nét rõ ràng.
In photography, accentuation of textures can add depth to the image.
Trong nhiếp ảnh, việc nhấn mạnh kết cấu có thể thêm chiều sâu vào hình ảnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay