acclaims to fame
những danh tiếng
acclaims of excellence
những lời khen ngợi về sự xuất sắc
the film has garnered widespread acclaim from critics.
phim đã nhận được sự đánh giá cao rộng rãi từ các nhà phê bình.
his work is widely acclaimed for its originality and innovation.
công việc của anh ấy được đánh giá cao về tính nguyên bản và sáng tạo.
the new restaurant has received acclaim for its delicious food.
nhà hàng mới đã nhận được sự đánh giá cao về món ăn ngon của nó.
her performance was acclaimed by the audience.
sự thể hiện của cô ấy đã được khán giả đánh giá cao.
the athlete received acclaim for his incredible victory.
vận động viên đã nhận được sự đánh giá cao cho chiến thắng phi thường của mình.
his scientific discoveries have been widely acclaimed by the international community.
những khám phá khoa học của anh ấy đã được cộng đồng quốc tế đánh giá cao.
the author's latest novel has received critical acclaim.
tiểu thuyết mới nhất của tác giả đã nhận được sự đánh giá cao từ giới phê bình.
she is acclaimed as one of the greatest artists of her time.
cô được đánh giá là một trong những nghệ sĩ vĩ đại nhất của thời đại.
the concert was met with thunderous acclaim.
buổi hòa nhạc đã được đón nhận với sự hoan nghênh nhiệt tình.
his leadership has been acclaimed for its effectiveness and vision.
lãnh đạo của anh ấy đã được đánh giá cao về hiệu quả và tầm nhìn.
acclaims to fame
những danh tiếng
acclaims of excellence
những lời khen ngợi về sự xuất sắc
the film has garnered widespread acclaim from critics.
phim đã nhận được sự đánh giá cao rộng rãi từ các nhà phê bình.
his work is widely acclaimed for its originality and innovation.
công việc của anh ấy được đánh giá cao về tính nguyên bản và sáng tạo.
the new restaurant has received acclaim for its delicious food.
nhà hàng mới đã nhận được sự đánh giá cao về món ăn ngon của nó.
her performance was acclaimed by the audience.
sự thể hiện của cô ấy đã được khán giả đánh giá cao.
the athlete received acclaim for his incredible victory.
vận động viên đã nhận được sự đánh giá cao cho chiến thắng phi thường của mình.
his scientific discoveries have been widely acclaimed by the international community.
những khám phá khoa học của anh ấy đã được cộng đồng quốc tế đánh giá cao.
the author's latest novel has received critical acclaim.
tiểu thuyết mới nhất của tác giả đã nhận được sự đánh giá cao từ giới phê bình.
she is acclaimed as one of the greatest artists of her time.
cô được đánh giá là một trong những nghệ sĩ vĩ đại nhất của thời đại.
the concert was met with thunderous acclaim.
buổi hòa nhạc đã được đón nhận với sự hoan nghênh nhiệt tình.
his leadership has been acclaimed for its effectiveness and vision.
lãnh đạo của anh ấy đã được đánh giá cao về hiệu quả và tầm nhìn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay