government condemns
chính phủ lên án
international community condemns
cộng đồng quốc tế lên án
public condemns
công chúng lên án
court condemns
tòa án lên án
report condemns
báo cáo lên án
organization condemns
tổ chức lên án
media condemns
phương tiện truyền thông lên án
leader condemns
nhà lãnh đạo lên án
statement condemns
tuyên bố lên án
activists condemns
nhà hoạt động lên án
the organization condemns the use of violence in protests.
tổ chức lên án việc sử dụng bạo lực trong các cuộc biểu tình.
the government condemns all forms of discrimination.
chính phủ lên án tất cả các hình thức phân biệt đối xử.
the report condemns the actions of the corrupt officials.
báo cáo lên án hành động của các quan chức tham nhũng.
he publicly condemns the actions of the extremist group.
anh ta công khai lên án hành động của nhóm chủ nghĩa cực đoan.
the community condemns hate speech in any form.
cộng đồng lên án ngôn ngữ kích động thù hận dưới mọi hình thức.
the un condemns the attacks on civilians.
liên hợp quốc lên án các cuộc tấn công vào dân thường.
many celebrities condemn animal cruelty.
nhiều người nổi tiếng lên án hành vi đối xử tàn ác với động vật.
she condemns the lack of action on climate change.
cô ta lên án sự thiếu hành động đối với biến đổi khí hậu.
the article condemns the exploitation of workers.
bài viết lên án sự bóc lột người lao động.
the committee condemns the unfair treatment of minorities.
ủy ban lên án sự đối xử bất công với các nhóm thiểu số.
government condemns
chính phủ lên án
international community condemns
cộng đồng quốc tế lên án
public condemns
công chúng lên án
court condemns
tòa án lên án
report condemns
báo cáo lên án
organization condemns
tổ chức lên án
media condemns
phương tiện truyền thông lên án
leader condemns
nhà lãnh đạo lên án
statement condemns
tuyên bố lên án
activists condemns
nhà hoạt động lên án
the organization condemns the use of violence in protests.
tổ chức lên án việc sử dụng bạo lực trong các cuộc biểu tình.
the government condemns all forms of discrimination.
chính phủ lên án tất cả các hình thức phân biệt đối xử.
the report condemns the actions of the corrupt officials.
báo cáo lên án hành động của các quan chức tham nhũng.
he publicly condemns the actions of the extremist group.
anh ta công khai lên án hành động của nhóm chủ nghĩa cực đoan.
the community condemns hate speech in any form.
cộng đồng lên án ngôn ngữ kích động thù hận dưới mọi hình thức.
the un condemns the attacks on civilians.
liên hợp quốc lên án các cuộc tấn công vào dân thường.
many celebrities condemn animal cruelty.
nhiều người nổi tiếng lên án hành vi đối xử tàn ác với động vật.
she condemns the lack of action on climate change.
cô ta lên án sự thiếu hành động đối với biến đổi khí hậu.
the article condemns the exploitation of workers.
bài viết lên án sự bóc lột người lao động.
the committee condemns the unfair treatment of minorities.
ủy ban lên án sự đối xử bất công với các nhóm thiểu số.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay