criticizes

[Mỹ]/ˈkrɪtɪsaɪzɪz/
[Anh]/ˈkrɪtɪˌsaɪzɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. bày tỏ sự không đồng tình với ai đó hoặc cái gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

criticizes the policy

phê bình chính sách

criticizes the decision

phê bình quyết định

criticizes the report

phê bình báo cáo

criticizes the action

phê bình hành động

criticizes the approach

phê bình phương pháp

criticizes the outcome

phê bình kết quả

criticizes the performance

phê bình hiệu suất

criticizes the strategy

phê bình chiến lược

criticizes the budget

phê bình ngân sách

criticizes the plan

phê bình kế hoạch

Câu ví dụ

the teacher criticizes the student's work to help them improve.

giáo viên phê bình công việc của học sinh để giúp các em cải thiện.

she often criticizes the government for its policies.

cô ấy thường xuyên phê bình chính phủ vì các chính sách của nó.

he criticizes the film for its lack of originality.

anh ta chỉ trích bộ phim vì thiếu tính nguyên bản.

the article criticizes the company's management practices.

bài viết chỉ trích các phương pháp quản lý của công ty.

many critics criticize the book for its pacing.

nhiều nhà phê bình chỉ trích cuốn sách vì nhịp độ của nó.

she criticizes her friends when they make poor choices.

cô ấy phê bình bạn bè của mình khi họ đưa ra những lựa chọn tồi tệ.

the coach criticizes the team's performance after the game.

huấn luyện viên chỉ trích phong độ của đội sau trận đấu.

he criticizes the article for being biased.

anh ta chỉ trích bài viết vì có sự thiên vị.

critics often criticize new trends in fashion.

các nhà phê bình thường xuyên chỉ trích những xu hướng thời trang mới.

the professor criticizes outdated theories in his lectures.

giáo sư phê bình những lý thuyết lỗi thời trong bài giảng của ông.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay