criticizes the policy
phê bình chính sách
criticizes the decision
phê bình quyết định
criticizes the report
phê bình báo cáo
criticizes the action
phê bình hành động
criticizes the approach
phê bình phương pháp
criticizes the outcome
phê bình kết quả
criticizes the performance
phê bình hiệu suất
criticizes the strategy
phê bình chiến lược
criticizes the budget
phê bình ngân sách
criticizes the plan
phê bình kế hoạch
the teacher criticizes the student's work to help them improve.
giáo viên phê bình công việc của học sinh để giúp các em cải thiện.
she often criticizes the government for its policies.
cô ấy thường xuyên phê bình chính phủ vì các chính sách của nó.
he criticizes the film for its lack of originality.
anh ta chỉ trích bộ phim vì thiếu tính nguyên bản.
the article criticizes the company's management practices.
bài viết chỉ trích các phương pháp quản lý của công ty.
many critics criticize the book for its pacing.
nhiều nhà phê bình chỉ trích cuốn sách vì nhịp độ của nó.
she criticizes her friends when they make poor choices.
cô ấy phê bình bạn bè của mình khi họ đưa ra những lựa chọn tồi tệ.
the coach criticizes the team's performance after the game.
huấn luyện viên chỉ trích phong độ của đội sau trận đấu.
he criticizes the article for being biased.
anh ta chỉ trích bài viết vì có sự thiên vị.
critics often criticize new trends in fashion.
các nhà phê bình thường xuyên chỉ trích những xu hướng thời trang mới.
the professor criticizes outdated theories in his lectures.
giáo sư phê bình những lý thuyết lỗi thời trong bài giảng của ông.
criticizes the policy
phê bình chính sách
criticizes the decision
phê bình quyết định
criticizes the report
phê bình báo cáo
criticizes the action
phê bình hành động
criticizes the approach
phê bình phương pháp
criticizes the outcome
phê bình kết quả
criticizes the performance
phê bình hiệu suất
criticizes the strategy
phê bình chiến lược
criticizes the budget
phê bình ngân sách
criticizes the plan
phê bình kế hoạch
the teacher criticizes the student's work to help them improve.
giáo viên phê bình công việc của học sinh để giúp các em cải thiện.
she often criticizes the government for its policies.
cô ấy thường xuyên phê bình chính phủ vì các chính sách của nó.
he criticizes the film for its lack of originality.
anh ta chỉ trích bộ phim vì thiếu tính nguyên bản.
the article criticizes the company's management practices.
bài viết chỉ trích các phương pháp quản lý của công ty.
many critics criticize the book for its pacing.
nhiều nhà phê bình chỉ trích cuốn sách vì nhịp độ của nó.
she criticizes her friends when they make poor choices.
cô ấy phê bình bạn bè của mình khi họ đưa ra những lựa chọn tồi tệ.
the coach criticizes the team's performance after the game.
huấn luyện viên chỉ trích phong độ của đội sau trận đấu.
he criticizes the article for being biased.
anh ta chỉ trích bài viết vì có sự thiên vị.
critics often criticize new trends in fashion.
các nhà phê bình thường xuyên chỉ trích những xu hướng thời trang mới.
the professor criticizes outdated theories in his lectures.
giáo sư phê bình những lý thuyết lỗi thời trong bài giảng của ông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay