accomplishes his goals
đạt được các mục tiêu của mình
accomplishes his dreams
đạt được những giấc mơ của mình
accomplishes with teamwork
hoàn thành với sự hợp tác của nhóm
accomplishes despite challenges
hoàn thành mặc dù có những thách thức
accomplishes his mission
hoàn thành nhiệm vụ của mình
accomplishes something remarkable
hoàn thành điều gì đó đáng kinh ngạc
accomplishes his objectives
hoàn thành các mục tiêu của mình
accomplishes his goals
đạt được các mục tiêu của mình
accomplishes his dreams
đạt được những giấc mơ của mình
accomplishes with teamwork
hoàn thành với sự hợp tác của nhóm
accomplishes despite challenges
hoàn thành mặc dù có những thách thức
accomplishes his mission
hoàn thành nhiệm vụ của mình
accomplishes something remarkable
hoàn thành điều gì đó đáng kinh ngạc
accomplishes his objectives
hoàn thành các mục tiêu của mình
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay