accountably for
chịu trách nhiệm về
accountably managed
được quản lý có trách nhiệm
accountably perform
thực hiện có trách nhiệm
accountably answer
trả lời có trách nhiệm
accountably transparent
minh bạch và có trách nhiệm
accountably for
chịu trách nhiệm về
accountably managed
được quản lý có trách nhiệm
accountably perform
thực hiện có trách nhiệm
accountably answer
trả lời có trách nhiệm
accountably transparent
minh bạch và có trách nhiệm
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay