accreditor

[Mỹ]/əkˈkredɪtə/
[Anh]/əkˈredɪtər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

accreditor body

accreditor status

accreditor name

accreditor role

accreditor list

accreditor review

accreditor approval

accreditor check

accreditor site

accreditor rules

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay