acculturate

[Mỹ]/əˈkʌltʃəreɪt/
[Anh]/əˈkʌlʧərˌeɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vThích nghi với một nền văn hóa và phong tục mới.; Để khiến ai đó thích nghi với một nền văn hóa và phong tục mới.
Word Forms
thì quá khứacculturated
quá khứ phân từacculturated
ngôi thứ ba số ítacculturates
hiện tại phân từacculturating

Cụm từ & Cách kết hợp

acculturate immigrants

thuận hóa người nhập cư

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay