| số nhiều | acculturations |
undergo acculturation
trải qua quá trình đồng hóa
successful acculturation
đồng hóa thành công
acculturation process
quá trình đồng hóa
impact of acculturation
tác động của sự đồng hóa
facilitate acculturation
tạo điều kiện cho sự đồng hóa
challenges of acculturation
thách thức của sự đồng hóa
resistance to acculturation
sự phản kháng lại sự đồng hóa
phases of acculturation
giai đoạn của sự đồng hóa
cross-cultural acculturation
đồng hóa đa văn hóa
undergo acculturation
trải qua quá trình đồng hóa
successful acculturation
đồng hóa thành công
acculturation process
quá trình đồng hóa
impact of acculturation
tác động của sự đồng hóa
facilitate acculturation
tạo điều kiện cho sự đồng hóa
challenges of acculturation
thách thức của sự đồng hóa
resistance to acculturation
sự phản kháng lại sự đồng hóa
phases of acculturation
giai đoạn của sự đồng hóa
cross-cultural acculturation
đồng hóa đa văn hóa
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay