the study's findings had high accuracies.
những phát hiện của nghiên cứu có độ chính xác cao.
maintaining high accuracies is crucial for this task.
việc duy trì độ chính xác cao là rất quan trọng cho nhiệm vụ này.
the machine learning model achieved impressive accuracies.
mô hình học máy đã đạt được độ chính xác ấn tượng.
we need to improve the accuracies of our measurements.
chúng ta cần cải thiện độ chính xác của các phép đo của chúng tôi.
the translation software boasts high accuracies in multiple languages.
phần mềm dịch thuật có độ chính xác cao ở nhiều ngôn ngữ.
achieving perfect accuracies is often unrealistic.
đạt được độ chính xác hoàn hảo thường là không thực tế.
the new algorithm significantly improved the accuracies.
thuật toán mới đã cải thiện đáng kể độ chính xác.
the test results demonstrated the system's accuracies.
kết quả kiểm tra cho thấy độ chính xác của hệ thống.
despite efforts, there were limitations in achieving perfect accuracies.
mặc dù có những nỗ lực, vẫn có những hạn chế trong việc đạt được độ chính xác hoàn hảo.
the importance of accuracy is reflected in the pursuit of higher accuracies.
tầm quan trọng của độ chính xác được thể hiện trong việc theo đuổi độ chính xác cao hơn.
the study's findings had high accuracies.
những phát hiện của nghiên cứu có độ chính xác cao.
maintaining high accuracies is crucial for this task.
việc duy trì độ chính xác cao là rất quan trọng cho nhiệm vụ này.
the machine learning model achieved impressive accuracies.
mô hình học máy đã đạt được độ chính xác ấn tượng.
we need to improve the accuracies of our measurements.
chúng ta cần cải thiện độ chính xác của các phép đo của chúng tôi.
the translation software boasts high accuracies in multiple languages.
phần mềm dịch thuật có độ chính xác cao ở nhiều ngôn ngữ.
achieving perfect accuracies is often unrealistic.
đạt được độ chính xác hoàn hảo thường là không thực tế.
the new algorithm significantly improved the accuracies.
thuật toán mới đã cải thiện đáng kể độ chính xác.
the test results demonstrated the system's accuracies.
kết quả kiểm tra cho thấy độ chính xác của hệ thống.
despite efforts, there were limitations in achieving perfect accuracies.
mặc dù có những nỗ lực, vẫn có những hạn chế trong việc đạt được độ chính xác hoàn hảo.
the importance of accuracy is reflected in the pursuit of higher accuracies.
tầm quan trọng của độ chính xác được thể hiện trong việc theo đuổi độ chính xác cao hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay