high precisions
độ chính xác cao
checking precisions
kiểm tra độ chính xác
ensure precisions
đảm bảo độ chính xác
seeking precisions
tìm kiếm độ chính xác
improving precisions
nâng cao độ chính xác
lost precisions
mất độ chính xác
precise precisions
độ chính xác tinh tế
maintaining precisions
duy trì độ chính xác
require precisions
yêu cầu độ chính xác
verify precisions
kiểm chứng độ chính xác
the engineer emphasized the importance of achieving high levels of precision in the measurements.
Người kỹ sư nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đạt được mức độ chính xác cao trong các phép đo.
increased precision in the targeting system improved the missile's accuracy.
Tăng độ chính xác trong hệ thống định vị đã cải thiện độ chính xác của tên lửa.
the surgeon demanded precision when performing the delicate operation.
Bác sĩ yêu cầu sự chính xác khi thực hiện ca phẫu thuật tinh tế.
financial forecasting requires a high degree of precision to be reliable.
Dự báo tài chính đòi hỏi mức độ chính xác cao để có thể tin cậy được.
the clockmaker prided himself on the precision of his handcrafted timepieces.
Người thợ đồng hồ tự hào về độ chính xác của những chiếc đồng hồ thủ công do mình chế tạo.
scientific research relies on precise data and careful observations.
Nghiên cứu khoa học dựa vào dữ liệu chính xác và các quan sát cẩn thận.
the athlete's performance hinged on the precision of their technique.
Hiệu suất của vận động viên phụ thuộc vào độ chính xác của kỹ thuật của họ.
the map's precision allowed for accurate navigation through the dense forest.
Độ chính xác của bản đồ cho phép điều hướng chính xác qua khu rừng rậm.
the legal document required absolute precision in its wording.
Tài liệu pháp lý yêu cầu sự chính xác tuyệt đối trong cách diễn đạt.
the company invested in new equipment to improve production precision.
Doanh nghiệp đầu tư vào thiết bị mới để cải thiện độ chính xác trong sản xuất.
the sniper valued precision above all other qualities in a rifle.
Người bắn tỉa coi trọng độ chính xác hơn tất cả các đặc tính khác ở một khẩu súng.
high precisions
độ chính xác cao
checking precisions
kiểm tra độ chính xác
ensure precisions
đảm bảo độ chính xác
seeking precisions
tìm kiếm độ chính xác
improving precisions
nâng cao độ chính xác
lost precisions
mất độ chính xác
precise precisions
độ chính xác tinh tế
maintaining precisions
duy trì độ chính xác
require precisions
yêu cầu độ chính xác
verify precisions
kiểm chứng độ chính xác
the engineer emphasized the importance of achieving high levels of precision in the measurements.
Người kỹ sư nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đạt được mức độ chính xác cao trong các phép đo.
increased precision in the targeting system improved the missile's accuracy.
Tăng độ chính xác trong hệ thống định vị đã cải thiện độ chính xác của tên lửa.
the surgeon demanded precision when performing the delicate operation.
Bác sĩ yêu cầu sự chính xác khi thực hiện ca phẫu thuật tinh tế.
financial forecasting requires a high degree of precision to be reliable.
Dự báo tài chính đòi hỏi mức độ chính xác cao để có thể tin cậy được.
the clockmaker prided himself on the precision of his handcrafted timepieces.
Người thợ đồng hồ tự hào về độ chính xác của những chiếc đồng hồ thủ công do mình chế tạo.
scientific research relies on precise data and careful observations.
Nghiên cứu khoa học dựa vào dữ liệu chính xác và các quan sát cẩn thận.
the athlete's performance hinged on the precision of their technique.
Hiệu suất của vận động viên phụ thuộc vào độ chính xác của kỹ thuật của họ.
the map's precision allowed for accurate navigation through the dense forest.
Độ chính xác của bản đồ cho phép điều hướng chính xác qua khu rừng rậm.
the legal document required absolute precision in its wording.
Tài liệu pháp lý yêu cầu sự chính xác tuyệt đối trong cách diễn đạt.
the company invested in new equipment to improve production precision.
Doanh nghiệp đầu tư vào thiết bị mới để cải thiện độ chính xác trong sản xuất.
the sniper valued precision above all other qualities in a rifle.
Người bắn tỉa coi trọng độ chính xác hơn tất cả các đặc tính khác ở một khẩu súng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay