precisions

[Mỹ]/[ˈprɪsɪz(ə)n]/
[Anh]/[ˈprɪsɪz(ə)n]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tính chất hoặc trạng thái chính xác; một phép đo hoặc tính toán chính xác
n. số nhiều. mức độ chính xác trong phép đo hoặc tính toán

Cụm từ & Cách kết hợp

high precisions

độ chính xác cao

checking precisions

kiểm tra độ chính xác

ensure precisions

đảm bảo độ chính xác

seeking precisions

tìm kiếm độ chính xác

improving precisions

nâng cao độ chính xác

lost precisions

mất độ chính xác

precise precisions

độ chính xác tinh tế

maintaining precisions

duy trì độ chính xác

require precisions

yêu cầu độ chính xác

verify precisions

kiểm chứng độ chính xác

Câu ví dụ

the engineer emphasized the importance of achieving high levels of precision in the measurements.

Người kỹ sư nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đạt được mức độ chính xác cao trong các phép đo.

increased precision in the targeting system improved the missile's accuracy.

Tăng độ chính xác trong hệ thống định vị đã cải thiện độ chính xác của tên lửa.

the surgeon demanded precision when performing the delicate operation.

Bác sĩ yêu cầu sự chính xác khi thực hiện ca phẫu thuật tinh tế.

financial forecasting requires a high degree of precision to be reliable.

Dự báo tài chính đòi hỏi mức độ chính xác cao để có thể tin cậy được.

the clockmaker prided himself on the precision of his handcrafted timepieces.

Người thợ đồng hồ tự hào về độ chính xác của những chiếc đồng hồ thủ công do mình chế tạo.

scientific research relies on precise data and careful observations.

Nghiên cứu khoa học dựa vào dữ liệu chính xác và các quan sát cẩn thận.

the athlete's performance hinged on the precision of their technique.

Hiệu suất của vận động viên phụ thuộc vào độ chính xác của kỹ thuật của họ.

the map's precision allowed for accurate navigation through the dense forest.

Độ chính xác của bản đồ cho phép điều hướng chính xác qua khu rừng rậm.

the legal document required absolute precision in its wording.

Tài liệu pháp lý yêu cầu sự chính xác tuyệt đối trong cách diễn đạt.

the company invested in new equipment to improve production precision.

Doanh nghiệp đầu tư vào thiết bị mới để cải thiện độ chính xác trong sản xuất.

the sniper valued precision above all other qualities in a rifle.

Người bắn tỉa coi trọng độ chính xác hơn tất cả các đặc tính khác ở một khẩu súng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay