acellularity

[Mỹ]/[ˌæsɪˈsjuːlərɪti]/
[Anh]/[ˌæsɪˈsjuːlərɪti]/

Dịch

n. trạng thái hoặc điều kiện không có tế bào; sự vắng mặt của các tế bào trong một mô hoặc cơ thể; đặc điểm của một số sinh vật, chẳng hạn như bọt biển và động vật có xương sống, không có mô và cơ quan thật sự.

Cụm từ & Cách kết hợp

acellularity research

nghiên cứu tính vô tế bào

studying acellularity

đang nghiên cứu tính vô tế bào

acellularity state

trạng thái vô tế bào

demonstrating acellularity

chứng minh tính vô tế bào

absence of acellularity

vắng mặt tính vô tế bào

acellularity markers

chỉ thị tính vô tế bào

linked to acellularity

liên quan đến tính vô tế bào

acellularity patterns

mô hình tính vô tế bào

assessing acellularity

đánh giá tính vô tế bào

acellularity development

phát triển tính vô tế bào

Câu ví dụ

the defining characteristic of many unicellular organisms is their acellularity.

Đặc điểm nổi bật của nhiều sinh vật đơn bào là sự không có cấu trúc tế bào.

understanding acellularity is crucial for studying prokaryotic cell structure.

Hiểu về sự không có cấu trúc tế bào là rất quan trọng để nghiên cứu cấu trúc tế bào của sinh vật nhân sơ.

bacteria exhibit acellularity, lacking membrane-bound organelles.

Vi khuẩn thể hiện sự không có cấu trúc tế bào, thiếu các bào quan có màng bao bọc.

acellularity contrasts sharply with the cellularity of eukaryotic cells.

Sự không có cấu trúc tế bào đối lập rõ rệt với cấu trúc tế bào của tế bào nhân thực.

the absence of a nucleus is a key feature of acellularity in bacteria.

Sự vắng mặt của nhân là đặc điểm chính của sự không có cấu trúc tế bào ở vi khuẩn.

acellularity simplifies the structure of these organisms significantly.

Sự không có cấu trúc tế bào làm đơn giản hóa cấu trúc của các sinh vật này một cách đáng kể.

research into acellularity helps us understand early life forms.

Nghiên cứu về sự không có cấu trúc tế bào giúp chúng ta hiểu về các dạng sống đầu tiên.

acellularity is a fundamental concept in microbiology.

Sự không có cấu trúc tế bào là một khái niệm cơ bản trong vi sinh học.

the evolutionary implications of acellularity are a subject of ongoing debate.

Các ý nghĩa tiến hóa của sự không có cấu trúc tế bào là một chủ đề đang được tranh luận không ngừng.

acellularity allows for rapid reproduction and adaptation in some species.

Sự không có cấu trúc tế bào cho phép một số loài sinh sản và thích nghi nhanh chóng.

comparing acellularity with cellularity reveals key differences in complexity.

So sánh sự không có cấu trúc tế bào với cấu trúc tế bào cho thấy những khác biệt chính về độ phức tạp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay