acknowledgments

[Mỹ]/[ækˈnɒlɪdʒmənts]/
[Anh]/[ækˈnɒlɪdʒmənts]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Để bày tỏ sự thừa nhận hoặc đánh giá cao.
n. Lời bày tỏ lòng biết ơn hoặc đánh giá cao.; Một phần trong sách hoặc bài viết bày tỏ lòng biết ơn đối với những người đã giúp đỡ trong công việc.; Hành động thừa nhận điều gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

acknowledgments due

công nhận sự đóng góp

expressing acknowledgments

diễn đạt lời cảm ơn

read acknowledgments

đọc lời cảm ơn

final acknowledgments

lời cảm ơn cuối cùng

including acknowledgments

bao gồm lời cảm ơn

extended acknowledgments

mở rộng lời cảm ơn

for acknowledgments

cho lời cảm ơn

add acknowledgments

thêm lời cảm ơn

writing acknowledgments

viết lời cảm ơn

their acknowledgments

lời cảm ơn của họ

Câu ví dụ

we extend our sincere acknowledgments to all who supported this project.

Chúng tôi xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành đến tất cả những người đã hỗ trợ dự án này.

the authors wish to express their acknowledgments to dr. lee for his invaluable assistance.

Các tác giả xin bày tỏ lời cảm ơn đến Tiến sĩ Lee vì sự hỗ trợ vô giá của ông.

the acknowledgments section details the contributions of various individuals and organizations.

Phần ghi nhận chi tiết những đóng góp của các cá nhân và tổ chức khác nhau.

we offer our heartfelt acknowledgments to the funding agencies for their generous support.

Chúng tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến các tổ chức tài trợ vì sự hỗ trợ hào phóng của họ.

the acknowledgments highlight the crucial role played by our research assistants.

Phần ghi nhận làm nổi bật vai trò quan trọng của các trợ lý nghiên cứu của chúng tôi.

the team sends their acknowledgments to the participants who generously shared their time.

Đội ngũ gửi lời cảm ơn đến những người tham gia đã hào phóng chia sẻ thời gian của họ.

the acknowledgments include a list of individuals who provided feedback on the manuscript.

Phần ghi nhận bao gồm danh sách những cá nhân đã cung cấp phản hồi về bản thảo.

we are deeply grateful and offer our acknowledgments to our mentors for their guidance.

Chúng tôi vô cùng biết ơn và xin bày tỏ lòng biết ơn đến các cố vấn của chúng tôi vì sự hướng dẫn của họ.

the acknowledgments section provides a space to recognize those who helped bring this work to fruition.

Phần ghi nhận cung cấp một không gian để công nhận những người đã giúp công việc này thành công.

the authors’ acknowledgments express gratitude to the institutions that provided resources.

Lời cảm ơn của các tác giả bày tỏ lòng biết ơn đối với các tổ chức đã cung cấp nguồn lực.

we extend our acknowledgments to the editorial team for their meticulous review process.

Chúng tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến đội ngũ biên tập vì quy trình đánh giá công phu của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay