authors

[Mỹ]/ˈɔːθərz/
[Anh]/ˈɔːθərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Tác giả của sách, bài viết, hoặc các tác phẩm khác.

Cụm từ & Cách kết hợp

well-known authors

các tác giả nổi tiếng

list of authors

danh sách các tác giả

bestselling authors

các tác giả bán chạy nhất

renowned authors

các tác giả danh tiếng

anonymous authors

các tác giả ẩn danh

group of authors

nhóm các tác giả

published authors

các tác giả đã xuất bản

award-winning authors

các tác giả đoạt giải

aspiring authors

các tác giả đầy triển vọng

debut authors

các tác giả ra mắt

Câu ví dụ

many authors have unique writing styles.

Nhiều tác giả có phong cách viết độc đáo.

authors often draw inspiration from their experiences.

Các tác giả thường lấy cảm hứng từ những kinh nghiệm của họ.

some authors prefer to write in silence.

Một số tác giả thích viết trong yên lặng.

authors can collaborate on projects to enhance creativity.

Các tác giả có thể cộng tác trong các dự án để tăng cường sự sáng tạo.

many authors attend literary festivals to connect with readers.

Nhiều tác giả tham dự các lễ hội văn học để kết nối với độc giả.

authors often face challenges in the publishing industry.

Các tác giả thường gặp phải những thách thức trong ngành xuất bản.

emerging authors are finding new platforms to share their work.

Các tác giả mới nổi đang tìm thấy những nền tảng mới để chia sẻ tác phẩm của họ.

authors should always strive to improve their craft.

Các tác giả nên luôn nỗ lực cải thiện kỹ năng của họ.

readers often appreciate authors who write authentically.

Độc giả thường đánh giá cao những tác giả viết một cách chân thực.

authors can use social media to promote their books.

Các tác giả có thể sử dụng mạng xã hội để quảng bá sách của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay