acrobats

[Mỹ]/ˈækərəbæt/
[Anh]/ak-rə-ˌbæts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Những người biểu diễn có sự linh hoạt và cân bằng phi thường trong những kỳ công, thường liên quan đến các động tác trên không hoặc uốn dẻo.; Những cá nhân có vị trí, ý kiến, hoặc lập trường thường xuyên thay đổi hoặc không nhất quán.

Cụm từ & Cách kết hợp

acrobats perform

nghệ sĩ xiếc biểu diễn

acrobatic feats

những kỹ thuật xiếc điêu luyện

group of acrobats

nhóm xiếc

acrobats' skills

kỹ năng của các nghệ sĩ xiếc

famous acrobats

các nghệ sĩ xiếc nổi tiếng

acrobatic show

đêm diễn xiếc

watch acrobats

xem các nghệ sĩ xiếc

acrobatic training

luyện tập xiếc

acrobatics history

lịch sử xiếc

acrobats' costumes

trang phục của các nghệ sĩ xiếc

Câu ví dụ

the acrobats performed amazing feats of strength and agility.

Những diễn viên nhào lộn đã thực hiện những màn trình diễn phi thường về sức mạnh và sự nhanh nhẹn.

the acrobats amazed the audience with their daring stunts.

Những diễn viên nhào lộn đã khiến khán giả kinh ngạc với những màn mạo hiểm của họ.

he was a talented acrobat, known for his high-flying leaps and spins.

Anh ấy là một diễn viên nhào lộn tài năng, nổi tiếng với những cú nhảy và xoay người trên không trung.

the circus featured a troupe of skilled acrobats from around the world.

Trong rạp xiếc có một đoàn nhào lộn tài năng đến từ khắp nơi trên thế giới.

training as an acrobat requires discipline, dedication, and physical prowess.

Đào tạo trở thành diễn viên nhào lộn đòi hỏi kỷ luật, sự tận tâm và khả năng thể chất.

acrobatic performances are always a crowd-pleaser at the festival.

Những màn trình diễn nhào lộn luôn được khán giả yêu thích tại lễ hội.

she dreamed of becoming an acrobat and performing on stage one day.

Cô ấy mơ ước trở thành một diễn viên nhào lộn và biểu diễn trên sân khấu một ngày nào đó.

the acrobats used colorful costumes and props to enhance their performance.

Những diễn viên nhào lộn sử dụng trang phục và đạo cụ đầy màu sắc để nâng cao màn trình diễn của họ.

acrobatic skills can be learned through years of practice and training.

Kỹ năng nhào lộn có thể học được thông qua nhiều năm luyện tập và đào tạo.

the acrobats' performance was a breathtaking spectacle of human potential.

Màn trình diễn của những diễn viên nhào lộn là một màn trình diễn ngoạn mục về tiềm năng của con người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay