power adapters
bộ chuyển đổi nguồn
adapters needed
cần bộ chuyển đổi
using adapters
sử dụng bộ chuyển đổi
adapter cable
dây cáp chuyển đổi
adapter kit
bộ kit chuyển đổi
adapter type
loại bộ chuyển đổi
adapters work
bộ chuyển đổi hoạt động
bought adapters
đã mua bộ chuyển đổi
adapter price
giá bộ chuyển đổi
find adapters
tìm bộ chuyển đổi
we need a power adapter for this european appliance.
Chúng tôi cần một bộ chuyển đổi nguồn cho thiết bị châu Âu này.
the camera adapter allows you to connect to a monitor.
Bộ chuyển đổi máy ảnh cho phép bạn kết nối với màn hình.
this usb-c adapter converts the port to usb-a.
Bộ chuyển đổi USB-C này chuyển đổi cổng thành USB-A.
ensure the adapter is compatible with your device.
Đảm bảo bộ chuyển đổi tương thích với thiết bị của bạn.
a car adapter is useful for charging on the road.
Bộ chuyển đổi ô tô rất hữu ích để sạc trên đường.
the laptop adapter is broken and needs replacing.
Bộ chuyển đổi máy tính xách tay bị hỏng và cần thay thế.
use a suitable adapter for the audio cable.
Sử dụng bộ chuyển đổi phù hợp cho cáp âm thanh.
the adapter provides a secure connection between devices.
Bộ chuyển đổi cung cấp kết nối an toàn giữa các thiết bị.
i bought a travel adapter for my trip to japan.
Tôi đã mua một bộ chuyển đổi du lịch cho chuyến đi của tôi đến Nhật Bản.
the adapter's performance is crucial for data transfer.
Hiệu suất của bộ chuyển đổi rất quan trọng đối với việc truyền dữ liệu.
find an adapter that supports higher voltage.
Tìm một bộ chuyển đổi hỗ trợ điện áp cao hơn.
power adapters
bộ chuyển đổi nguồn
adapters needed
cần bộ chuyển đổi
using adapters
sử dụng bộ chuyển đổi
adapter cable
dây cáp chuyển đổi
adapter kit
bộ kit chuyển đổi
adapter type
loại bộ chuyển đổi
adapters work
bộ chuyển đổi hoạt động
bought adapters
đã mua bộ chuyển đổi
adapter price
giá bộ chuyển đổi
find adapters
tìm bộ chuyển đổi
we need a power adapter for this european appliance.
Chúng tôi cần một bộ chuyển đổi nguồn cho thiết bị châu Âu này.
the camera adapter allows you to connect to a monitor.
Bộ chuyển đổi máy ảnh cho phép bạn kết nối với màn hình.
this usb-c adapter converts the port to usb-a.
Bộ chuyển đổi USB-C này chuyển đổi cổng thành USB-A.
ensure the adapter is compatible with your device.
Đảm bảo bộ chuyển đổi tương thích với thiết bị của bạn.
a car adapter is useful for charging on the road.
Bộ chuyển đổi ô tô rất hữu ích để sạc trên đường.
the laptop adapter is broken and needs replacing.
Bộ chuyển đổi máy tính xách tay bị hỏng và cần thay thế.
use a suitable adapter for the audio cable.
Sử dụng bộ chuyển đổi phù hợp cho cáp âm thanh.
the adapter provides a secure connection between devices.
Bộ chuyển đổi cung cấp kết nối an toàn giữa các thiết bị.
i bought a travel adapter for my trip to japan.
Tôi đã mua một bộ chuyển đổi du lịch cho chuyến đi của tôi đến Nhật Bản.
the adapter's performance is crucial for data transfer.
Hiệu suất của bộ chuyển đổi rất quan trọng đối với việc truyền dữ liệu.
find an adapter that supports higher voltage.
Tìm một bộ chuyển đổi hỗ trợ điện áp cao hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay