adaptively managed
quản lý thích ứng
adaptively respond
phản ứng thích ứng
the coaching staff adjusted the game plan adaptively after halftime.
Ban huấn luyện đã điều chỉnh kế hoạch thi đấu một cách thích ứng sau giờ nghỉ giữa trận.
the company priced its subscriptions adaptively based on regional demand.
Doanh nghiệp đã định giá các gói đăng ký một cách thích ứng dựa trên nhu cầu khu vực.
the robot navigated adaptively through the warehouse when aisles were blocked.
Robot di chuyển một cách thích ứng qua kho khi các lối đi bị tắc.
she managed her time adaptively during finals week to meet every deadline.
Cô ấy quản lý thời gian một cách thích ứng trong tuần thi cuối kỳ để đáp ứng mọi hạn chót.
the therapist tailored the exercises adaptively as the patient regained strength.
Bác sĩ trị liệu điều chỉnh các bài tập một cách thích ứng khi bệnh nhân phục hồi sức mạnh.
the platform routed traffic adaptively to reduce latency during peak hours.
Nền tảng định tuyến lưu lượng một cách thích ứng để giảm độ trễ trong giờ cao điểm.
teachers grouped students adaptively to support different learning needs.
Giáo viên phân nhóm học sinh một cách thích ứng để hỗ trợ các nhu cầu học tập khác nhau.
the smart thermostat controlled heating adaptively to save energy overnight.
Bộ điều nhiệt thông minh kiểm soát sưởi ấm một cách thích ứng để tiết kiệm năng lượng suốt đêm.
the editor revised the schedule adaptively when breaking news arrived.
Biên tập viên điều chỉnh lịch trình một cách thích ứng khi có tin tức nóng hổi đến.
the team responded adaptively to customer feedback and improved the onboarding flow.
Đội ngũ phản ứng một cách thích ứng với phản hồi của khách hàng và cải thiện quy trình hướng dẫn người dùng mới.
the wildlife rangers planned patrols adaptively as weather conditions changed.
Các nhân viên bảo vệ động vật hoang dã lập kế hoạch tuần tra một cách thích ứng khi điều kiện thời tiết thay đổi.
the app delivered lessons adaptively to match each learner's progress.
Ứng dụng cung cấp bài học một cách thích ứng để phù hợp với tiến độ của từng người học.
adaptively managed
quản lý thích ứng
adaptively respond
phản ứng thích ứng
the coaching staff adjusted the game plan adaptively after halftime.
Ban huấn luyện đã điều chỉnh kế hoạch thi đấu một cách thích ứng sau giờ nghỉ giữa trận.
the company priced its subscriptions adaptively based on regional demand.
Doanh nghiệp đã định giá các gói đăng ký một cách thích ứng dựa trên nhu cầu khu vực.
the robot navigated adaptively through the warehouse when aisles were blocked.
Robot di chuyển một cách thích ứng qua kho khi các lối đi bị tắc.
she managed her time adaptively during finals week to meet every deadline.
Cô ấy quản lý thời gian một cách thích ứng trong tuần thi cuối kỳ để đáp ứng mọi hạn chót.
the therapist tailored the exercises adaptively as the patient regained strength.
Bác sĩ trị liệu điều chỉnh các bài tập một cách thích ứng khi bệnh nhân phục hồi sức mạnh.
the platform routed traffic adaptively to reduce latency during peak hours.
Nền tảng định tuyến lưu lượng một cách thích ứng để giảm độ trễ trong giờ cao điểm.
teachers grouped students adaptively to support different learning needs.
Giáo viên phân nhóm học sinh một cách thích ứng để hỗ trợ các nhu cầu học tập khác nhau.
the smart thermostat controlled heating adaptively to save energy overnight.
Bộ điều nhiệt thông minh kiểm soát sưởi ấm một cách thích ứng để tiết kiệm năng lượng suốt đêm.
the editor revised the schedule adaptively when breaking news arrived.
Biên tập viên điều chỉnh lịch trình một cách thích ứng khi có tin tức nóng hổi đến.
the team responded adaptively to customer feedback and improved the onboarding flow.
Đội ngũ phản ứng một cách thích ứng với phản hồi của khách hàng và cải thiện quy trình hướng dẫn người dùng mới.
the wildlife rangers planned patrols adaptively as weather conditions changed.
Các nhân viên bảo vệ động vật hoang dã lập kế hoạch tuần tra một cách thích ứng khi điều kiện thời tiết thay đổi.
the app delivered lessons adaptively to match each learner's progress.
Ứng dụng cung cấp bài học một cách thích ứng để phù hợp với tiến độ của từng người học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay